Tên tác giả: Hải Hà SG

HSK 3.0

CHUYÊN MỤC THÀNH NGỮ HSK 3.0:亡羊补牢

亡羊补牢 (wáng yáng bǔ láo): Thuận theo tự nhiên, để mọi việc diễn ra theo lẽ tự nhiên 亡:逃亡,丢失。牢:牲口圈。丢了羊再去修补羊圈,还不算迟。比喻出了问题以后,要想办法补救,免得再受损失。 亡:mất,

Lên đầu trang