Tự nhiên

Loài chim kỳ lạ - Loài chim duy nhất trên thế giới có thể bay lùi
Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

奇特的蜂鸟:世界上唯一能倒飞的鸟类 — CHIM RUỒI KỲ LẠ — LOÀI CHIM DUY NHẤT TRÊN THẾ GIỚI CÓ THỂ BAY LÙI

在亚马逊热带丛林中,生活着一种非常特别的小鸟——蜂鸟。 Trong rừng nhiệt đới Amazon tồn tại một loài chim nhỏ đặc biệt gọi là chim ruồi. 它们体型微小,却拥有极其灵活的飞行能力,可以向前飞、向后飞,甚至悬停在空中。 Chúng […]

Quốc gia duy nhất trên thế giới không có muỗi
Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

全球唯一的“无蚊国家” — QUỐC GIA DUY NHẤT TRÊN THẾ GIỚI KHÔNG CÓ MUỖI

每到炎炎夏日,蚊虫总是让人又烦又怕。不仅叮咬后会让皮肤红肿发痒,部分蚊子还可能传播登革热、疟疾等疾病。然而,在世界上大多数地区都能见到蚊子的情况下,却有一个国家长期以来被称为「无蚊国家」——那就是冰岛。 Mỗi khi mùa hè oi bức kéo đến, muỗi luôn là thứ khiến nhiều người vừa khó chịu vừa

Kỳ quan băng tuyết ẩn trong vùng sa mac nhiệt đới
Tự nhiên, Khoa học - Thường thức, Thế giới Hoa ngữ

藏在热带沙漠里的冰雪奇景 — KỲ QUAN BĂNG TUYẾT ẨN TRONG VÙNG SA MẠC NHIỆT ĐỚI

世界上最不可能下雪的地方在哪里?很多人第一时间会想到撒哈拉沙漠。的确,这片横跨北非、面积约932万平方公里的沙漠,是地球上最炎热、最干燥的地区之一,年平均气温约30°C,最高温甚至可超过47°C,似乎与“雪”毫无关系。 Nơi nào trên thế giới gần như không thể có tuyết? Nhiều người sẽ nghĩ ngay đến sa mạc

Bí mật dưới lớp lông trắng của gấu Bắc Cực
Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

北极熊白色毛皮下的秘密 — BÍ MẬT DƯỚI LỚP LÔNG TRẮNG CỦA GẤU BẮC CỰC

北极熊的毛皮下面,其实覆盖着一层完全黑色的皮肤。人们平时只能看到它黑色的鼻子、眼睛和脚后跟,但事实上,它的皮肤整体都是黑色的。 Dưới lớp lông của gấu Bắc Cực thực ra là một lớp da hoàn toàn màu đen. Bình thường

Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

动物第六感 — GIÁC QUAN THỨ 6 CỦA ĐỘNG VẬT

返程识别能力 Khả năng nhận biết đường về 除了有预感能力外,某些动物还有返程识别能力。德国女编辑英格・帕罗尔在回忆起她的祖父母养的一只牧羊犬的趣事时充满好奇,“我的祖父母曾养过一只牧羊犬,名叫罗尔夫。战后,祖父母打算从乡村迁到城里,只得把罗尔夫卖给别人。他们乘火车把罗尔夫送到了一户农民家,那里离祖父母的乡间住所有80多公里。没想到,不到两天,罗尔夫就出现在我们家门口了。这只牧羊犬大约花了一个晚上的时间跑回来。罗尔夫是怎样准确无误地返回原地的,我们不得而知。但此前,它从来也没有去过那里。”德国一位动物行为学家认为,这是动物的返程识别力,大部分动物都有这种识别力,如狗、猫、龟、鸟类和昆虫等,而且返回的速度也出乎人的意料。80多公里的距离对一只狗来说不存在什么困难,狼也能在一天奔跑60多公里。他还打了一个形象的比喻:动物之所以能从陌生的远处成功地返回原处,是因为从远处到动物之间好像有一根无形的“皮筋”,这条“皮筋”能将动物“弹回”原处。将它们送得越远,“皮筋”似乎就绷得越紧。 Ngoài có năng lực dự cảm ra, một số loài động vật

Hỉ thước
Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

喜鹊 — HỈ THƯỚC

英语中的喜鹊(magpie)一词是由mag+pie构成。mag是Margaret的诨名,pie是馅饼。馅饼中常包有肉和水果等各种食品,而这种鹊鸟以喜欢把各种漂亮的东西藏在自己的巢中而得名。另外,这种鸟的叫声十分聒噪,因此它常被喻为饶舌者和小偷(a chatterbox and a thief)。 Từ Hỉ Thước (magpie) trong tiếng Anh được cấu thành bởi hai từ mag +

Lên đầu trang