CHUYÊN MỤC THÀNH NGỮ HSK 3.0:见义勇为
见义勇为 (jiàn yì yǒng wéi): Hành động dũng cảm vì việc nghĩa / thấy việc chính nghĩa thì dũng cảm […]
见义勇为 (jiàn yì yǒng wéi): Hành động dũng cảm vì việc nghĩa / thấy việc chính nghĩa thì dũng cảm […]
废寝忘食 (fèi qǐn wàng shí): Quên ăn quên ngủ (do quá tập trung, say mê làm việc/học tập, hoặc vì
一言不发 (yī yán bù fā): Không nói một lời, chẳng nói câu nào, im lặng không lên tiếng. 一句话也不说。Một câu
光明磊落 (guāng míng lěi luò): Quang minh lỗi lạc / ngay thẳng, chính trực 磊落:心地光明坦荡。胸怀坦荡,正大光明。形容没有私心,胸怀坦白。 “磊落” : Chỉ tấm lòng
合情合理 (hé qíng hé lǐ): Hoàn toàn hợp tình hợp lý; hợp lý một cách thỏa đáng. 符合情理。Chỉ sự việc,
斩草除根 (zhǎn cǎo chú gēn): Nhổ cỏ tận gốc; loại bỏ triệt để mầm họa (loại bỏ nguồn gốc vấn
司空见惯 (sī kōng jiàn guàn): Quá quen thuộc, thấy mãi thành bình thường, (việc xảy ra quá thường xuyên nên
HSK 3.0 là phiên bản mới nhất của kỳ thi tiếng Trung với hệ thống 3 bậc 9 cấp. Bài viết cập nhật những thay đổi quan trọng và thời gian áp dụng chính thức.
亡羊补牢 (wáng yáng bǔ láo): Thuận theo tự nhiên, để mọi việc diễn ra theo lẽ tự nhiên 亡:逃亡,丢失。牢:牲口圈。丢了羊再去修补羊圈,还不算迟。比喻出了问题以后,要想办法补救,免得再受损失。 亡:mất,
Khám phá kỳ thi TOCFL – tiêu chuẩn đánh giá năng lực tiếng Trung của Đài Loan. So sánh cấp độ, cấu trúc bài thi và lộ trình học tiếng Trung phồn thể hiệu quả cho người mới bắt đầu.
Tiếng Trung thường được mệnh danh là một trong những ngôn ngữ khó nhất thế giới, với hệ chữ tượng
Kỳ thi HSK có lịch sử như thế nào, và vì sao lại có sự cải cách HSK 3.0? Trong