CHUYÊN MỤC QUÁN DỤNG NGỮ — 习惯用语:说曹操,曹操到
说曹操,曹操到 (shuō Cáo Cāo, Cáo Cāo dào): Vừa nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đã đến 指正在谈论某个人的时候,那个人正好就来了。 “说曹操,曹操到”: Chỉ việc đang […]
说曹操,曹操到 (shuō Cáo Cāo, Cáo Cāo dào): Vừa nhắc Tào Tháo, Tào Tháo đã đến 指正在谈论某个人的时候,那个人正好就来了。 “说曹操,曹操到”: Chỉ việc đang […]
画蛇添足 (huà shé tiān zú): Vẽ rắn thêm chân, làm điều thừa thãi, làm việc không cần thiết. 画蛇时给蛇添上脚,比喻多此一举,徒劳无益。后比喻做了多余的事,不但没有好处,反而不合适。 Khi
打开天窗说亮话 (dǎkāi tiānchuāng shuō liànghuà): Nói thẳng, nói rõ vấn đề 比喻把事情直接、明白地说出来。 Chỉ việc nói thẳng, nói rõ sự việc;
光明磊落 (guāng míng lěi luò): Quang minh lỗi lạc / ngay thẳng, chính trực 磊落:心地光明坦荡。胸怀坦荡,正大光明。形容没有私心,胸怀坦白。 “磊落” : Chỉ tấm lòng
古今中外 (gù jīn zhōng wài): Hành động dũng cảm vì việc nghĩa / thấy việc chính nghĩa thì dũng cảm
见义勇为 (jiàn yì yǒng wéi): Hành động dũng cảm vì việc nghĩa / thấy việc chính nghĩa thì dũng cảm
废寝忘食 (fèi qǐn wàng shí): Quên ăn quên ngủ (do quá tập trung, say mê làm việc/học tập, hoặc vì
一言不发 (yī yán bù fā): Không nói một lời, chẳng nói câu nào, im lặng không lên tiếng. 一句话也不说。Một câu
合情合理 (hé qíng hé lǐ): Hoàn toàn hợp tình hợp lý; hợp lý một cách thỏa đáng. 符合情理。Chỉ sự việc,
斩草除根 (zhǎn cǎo chú gēn): Nhổ cỏ tận gốc; loại bỏ triệt để mầm họa (loại bỏ nguồn gốc vấn
司空见惯 (sī kōng jiàn guàn): Quá quen thuộc, thấy mãi thành bình thường, (việc xảy ra quá thường xuyên nên
HSK 3.0 là phiên bản mới nhất của kỳ thi tiếng Trung với hệ thống 3 bậc 9 cấp. Bài viết cập nhật những thay đổi quan trọng và thời gian áp dụng chính thức.