CHUYÊN MỤC THÀNH NGỮ HSK 3.0:不可思议
不可思议 (bù kě sī yì): Không thể nghĩ bàn, khó tin, vượt ngoài logic và lý trí, rất khó hiểu. […]
不可思议 (bù kě sī yì): Không thể nghĩ bàn, khó tin, vượt ngoài logic và lý trí, rất khó hiểu. […]
各式各样 (gè shì gè yàng): Đa dạng; đủ loại, thể hiện sự phong phú trong lựa chọn. 形容许多不同的式样或方式。 Chỉ nhiều
独一无二 (dú yī wú èr): Duy nhất; độc nhất vô nhị, thể hiện sự độc đáo không thể thay thế.
Tìm hiểu HSK 3.0 với 3 trình độ – 9 cấp độ, từ vựng tăng lên 11.092 từ và đánh giá 5 kỹ năng toàn diện. Bài viết phân tích rõ ràng, dễ hiểu cho người học tiếng Trung.