司空见惯 (sī kōng jiàn guàn): Quá quen thuộc, thấy mãi thành bình thường, (việc xảy ra quá thường xuyên nên không thấy lạ nữa).
司空:古代官名。司空经常看到,不足为奇。指某事常见,不足为奇。现在用“司空见惯”表示看惯了就不觉得奇怪。
司空:là tên một chức quan thời cổ. Vì vị quan này thường xuyên nhìn thấy những việc đó nên không còn thấy lạ. Hiện nay, “司空见惯” dùng để chỉ những sự việc quen thuộc, nhìn nhiều đến mức không còn cảm thấy kỳ lạ nữa.
用法说明 — Cách dùng
谓词性;常作谓语,也作主语、宾语;可用于是字句。Tính vị ngữ; thường làm vị ngữ, định ngữ, cũng có thể làm tân ngữ. Có thể dùng trong câu “是字句” hoặc “是的句”.
1. S + 司空见惯
Chủ ngữ + 司空见惯
① 对于这种行为,大家都已经司空见惯了。(作谓语)
Đối với hành vi này, mọi người đã quen thấy từ lâu rồi. (làm vị ngữ)
② 长期以来,停水在这个地区已司空见惯。(作谓语)
Trong một thời gian dài, việc mất nước ở khu vực này đã trở thành chuyện quá quen thuộc. (làm vị ngữ)
③ 对于刚进入幼儿园的小班幼儿来说,哭、闹、喊、跑、不肯吃饭、不肯上课的情况司空见惯。(作谓语)
Đối với trẻ nhỏ mới vào lớp mầm non, các tình trạng như khóc, quấy, la hét, chạy nhảy, không chịu ăn, không chịu học là chuyện rất thường thấy. (làm vị ngữ)
2. 司空见惯的 N(行为、现象、事等)
司空见惯的 + Danh từ (hành vi, hiện tượng, sự việc…)
① 能从司空见惯的现象中看出问题,那是非常不简单的。(作定语)
Có thể nhìn ra vấn đề từ những hiện tượng quen thuộc, đó là điều không hề đơn giản. (làm định ngữ)
② 他学习好,考试拿第一已经是司空见惯的事了。(作定语)
Cậu ấy học giỏi, thi luôn đứng nhất đã là chuyện quá bình thường rồi. (làm định ngữ)
③ 在四年前,买卖二手房这一目前司空见惯的行为在我们这个城市却是极少数人的“游戏”。(作定语)
Bốn năm trước, việc mua bán nhà cũ – hiện nay rất phổ biến thì ở thành phố chúng ta lại chỉ là “trò chơi” của số ít người. (làm định ngữ)
3. S + …… 是司空见惯(的)。(用于判断句中)
Chủ ngữ + …… 是司空见惯(的) (dùng trong câu phán đoán)
① 这无疑是一个骗局,大家对此已经是司空见惯了。(是字句)
Không nghi ngờ gì, đây là một vụ lừa đảo, mọi người đã quá quen với chuyện này rồi.
② 现代社会生活节奏加快,大城市里,日未出而作,日落仍不息已是司空见惯。(是字句)
Nhịp sống xã hội hiện đại ngày càng nhanh, ở các thành phố lớn, làm việc từ trước khi mặt trời mọc đến khi trời tối vẫn chưa nghỉ đã là chuyện rất bình thường.
③ 但是到了现在,已是司空见惯,感觉不到新鲜了。(是字句)
Nhưng đến bây giờ thì đã quá quen thuộc, không còn cảm thấy mới mẻ nữa.
④ 刮风下雨对当地人是司空见惯的,但这一次却是风狂雨骤。(是的句)
Gió mưa đối với người địa phương là chuyện thường thấy, nhưng lần này lại là mưa gió dữ dội.
使用语境 — Ngữ cảnh sử dụng
常用于指某事情人们已经看惯了,不觉得奇怪。Thường dùng khi nói về những việc mà mọi người đã quen thấy, không còn cảm thấy lạ nữa.
近义 — Từ gần nghĩa
屡见不鲜: thấy nhiều đến mức không còn hiếm.
近义 — Từ gần nghĩa
鲜为人知: ít người biết.
使用偏误 — Lỗi dùng sai
❌ 因为现在在什么地方都可以看得到吸烟的人,边走边抽烟的人也(是)司空见惯的。(少“是”。)
Vì hiện nay ở đâu cũng có thể thấy người hút thuốc, người vừa đi vừa hút thuốc cũng (là) chuyện rất thường thấy. (Thiếu chữ “是”).
❌ 其实这种场所,在日本、韩国以及其他欧洲国家已经(是)司空见惯的东西。
Thực ra loại địa điểm này ở Nhật Bản, Hàn Quốc và các nước châu Âu khác đã (là) chuyện rất phổ biến. (Thiếu chữ “是”).
❌ 现今社会开放,结婚后离婚是(去掉“是”)司空见惯。(多“是”。)
Xã hội hiện nay cởi mở, ly hôn sau khi kết hôn là chuyện bình thường. (Thừa chữ “是”).
