CẬP NHẬT MỚI NHẤT VỀ HSK 3.0
HSK 3.0 là phiên bản mới nhất của kỳ thi tiếng Trung với hệ thống 3 bậc 9 cấp. Bài viết cập nhật những thay đổi quan trọng và thời gian áp dụng chính thức.
HSK 3.0 là phiên bản mới nhất của kỳ thi tiếng Trung với hệ thống 3 bậc 9 cấp. Bài viết cập nhật những thay đổi quan trọng và thời gian áp dụng chính thức.
亡羊补牢 (wáng yáng bǔ láo): Thuận theo tự nhiên, để mọi việc diễn ra theo lẽ tự nhiên 亡:逃亡,丢失。牢:牲口圈。丢了羊再去修补羊圈,还不算迟。比喻出了问题以后,要想办法补救,免得再受损失。 亡:mất,
Khám phá kỳ thi TOCFL – tiêu chuẩn đánh giá năng lực tiếng Trung của Đài Loan. So sánh cấp độ, cấu trúc bài thi và lộ trình học tiếng Trung phồn thể hiệu quả cho người mới bắt đầu.
Tiếng Trung thường được mệnh danh là một trong những ngôn ngữ khó nhất thế giới, với hệ chữ tượng
Kỳ thi HSK có lịch sử như thế nào, và vì sao lại có sự cải cách HSK 3.0? Trong
顺其自然 (shùn qí zì rán): Thuận theo tự nhiên, để mọi việc diễn ra theo lẽ tự nhiên 指顺应事物的自然发展,不人为去干涉。 Chỉ
不可思议 (bù kě sī yì): Không thể nghĩ bàn, khó tin, vượt ngoài logic và lý trí, rất khó hiểu.
各式各样 (gè shì gè yàng): Đa dạng; đủ loại, thể hiện sự phong phú trong lựa chọn. 形容许多不同的式样或方式。 Chỉ nhiều
独一无二 (dú yī wú èr): Duy nhất; độc nhất vô nhị, thể hiện sự độc đáo không thể thay thế.
Tìm hiểu HSK 3.0 với 3 trình độ – 9 cấp độ, từ vựng tăng lên 11.092 từ và đánh giá 5 kỹ năng toàn diện. Bài viết phân tích rõ ràng, dễ hiểu cho người học tiếng Trung.