光明磊落 (guāng míng lěi luò): Quang minh lỗi lạc / ngay thẳng, chính trực
磊落:心地光明坦荡。胸怀坦荡,正大光明。形容没有私心,胸怀坦白。
“磊落” : Chỉ tấm lòng ngay thẳng, quang minh, rộng mở; tâm địa trong sáng, chính trực, không có tư tâm, sống thẳng thắn và chân thành.
用法说明 — Cách dùng
谓词性:常作谓语、定语,也作状语、补语。Tính vị ngữ; thường làm vị ngữ, định ngữ, ngoài ra cũng có thể làm trạng ngữ hoặc bổ ngữ.
1. S + (要) + 光明磊落(可独立作谓语)
Chủ ngữ + (要) + 光明磊落
① 为人要光明磊落,不能做一点亏心事。(作谓语)
Làm người phải quang minh lỗi lạc, không được làm điều gì trái với lương tâm. (Làm vị ngữ)
② 他光明磊落,坚持原则,不计较个人得失。(作谓语)
Anh ấy quang minh lỗi lạc, luôn kiên định với nguyên tắc, không so đo được mất cá nhân. (Làm vị ngữ)
③ 他一生光明磊落,爱国爱家,深受当地人民尊敬。(作谓语)
Cả cuộc đời ông sống quang minh lỗi lạc, yêu nước, yêu gia đình và được người dân địa phương vô cùng kính trọng. (Làm vị ngữ)
2. 光明磊落的 N(人、品格、态度、精神等)
光明磊落 + danh từ (người, phẩm chất, nhân cách, thái độ, tinh thần,…)
① 我十分敬重爸爸,因为他有豪爽正直的性格、光明磊落的品质。(作定语)
Tôi vô cùng kính trọng bố vì bố có tính cách hào sảng, chính trực và phẩm chất quang minh lỗi lạc. (Làm định ngữ)
② 做个光明磊落的人,既不居功自傲,也绝不文过饰非。(作定语)
Hãy trở thành một người quang minh lỗi lạc, không tự cao vì công lao của mình, cũng tuyệt đối không che giấu hay bao biện cho sai lầm. (Làm định ngữ)
③ 领导要有光明磊落的品格,宽宏大度的胸襟。(作定语)
Người lãnh đạo cần có phẩm chất quang minh lỗi lạc và tấm lòng rộng lượng, bao dung. (Làm định ngữ)
3. S + 光明磊落地 + V
Chủ ngữ + 光明磊落地 + động từ
① 你要学习他光明磊落地做事情,今后你也可以和他一样成功。(作状语)
Hãy học cách làm việc quang minh lỗi lạc như anh ấy, sau này bạn cũng có thể thành công như anh ấy. (Làm trạng ngữ)
② 我们要光明磊落地做人,光明磊落地同别人竞争。(作状语)
Chúng ta phải sống một cách quang minh lỗi lạc và cạnh tranh với người khác một cách quang minh lỗi lạc. (Làm trạng ngữ)
4. S + V 得光明磊落
Chủ ngữ + động từ + một cách 光明磊落
他真是个男子汉,就算死,也死得光明磊落。(作补语)
Anh ấy đúng là một người đàn ông thực thụ, dù có chết cũng chết một cách quang minh lỗi lạc. (Làm bổ ngữ)
使用语境 — Ngữ cảnh sử dụng
含褒义,用于指没有私心的人。Mang sắc thái khen ngợi, dùng để chỉ những người ngay thẳng, chính trực, không có tư tâm.
近义 — Từ gần nghĩa
光明正大: quang minh chính đại.
反义 — Từ trái nghĩa
鬼鬼祟祟: lén lút, mờ ám, lấm lét.
