CHUYÊN MỤC THÀNH NGỮ HSK 3.0:废寝忘食
废寝忘食 (fèi qǐn wàng shí): Quên ăn quên ngủ (do quá tập trung, say mê làm việc/học tập, hoặc vì […]
废寝忘食 (fèi qǐn wàng shí): Quên ăn quên ngủ (do quá tập trung, say mê làm việc/học tập, hoặc vì […]
端午节,又称端阳节、龙舟节、重午节、重五节、浴兰节、菖蒲节、艾节、女儿节等,是中华民族最重要的传统节日之一,至今已有两千多年的历史。2009年,端午节被列入联合国人类非物质文化遗产代表作名录,成为中华优秀传统文化的重要象征。 Tết Đoan Ngọ, còn được gọi là Tết Đoan Dương, Tết Thuyền Rồng, Tết Trùng Ngũ hay Tết mùng
在亚马逊热带丛林中,生活着一种非常特别的小鸟——蜂鸟。 Trong rừng nhiệt đới Amazon tồn tại một loài chim nhỏ đặc biệt gọi là chim ruồi. 它们体型微小,却拥有极其灵活的飞行能力,可以向前飞、向后飞,甚至悬停在空中。 Chúng
一言不发 (yī yán bù fā): Không nói một lời, chẳng nói câu nào, im lặng không lên tiếng. 一句话也不说。Một câu
每年的6月1日,是许多国家庆祝的“国际儿童节”。对于很多孩子来说,这一天意味着礼物、游戏、表演和快乐。然而,很多人并不知道,“六一”儿童节的背后,其实与一段沉重的历史有关。 Ngày 1/6 hằng năm là “Ngày Quốc tế Thiếu nhi” được nhiều quốc gia trên thế giới tổ chức.
每到炎炎夏日,蚊虫总是让人又烦又怕。不仅叮咬后会让皮肤红肿发痒,部分蚊子还可能传播登革热、疟疾等疾病。然而,在世界上大多数地区都能见到蚊子的情况下,却有一个国家长期以来被称为「无蚊国家」——那就是冰岛。 Mỗi khi mùa hè oi bức kéo đến, muỗi luôn là thứ khiến nhiều người vừa khó chịu vừa
光明磊落 (guāng míng lěi luò): Quang minh lỗi lạc / ngay thẳng, chính trực 磊落:心地光明坦荡。胸怀坦荡,正大光明。形容没有私心,胸怀坦白。 义:chính nghĩa. 为:làm. Thấy việc
父亲节是一个特殊的日子,用来表达子女对父亲及父亲角色的尊重与感恩,同时肯定他们对家庭和社会的爱与贡献。在全球范围内,这一天也强调父亲在家庭与社会中的重要地位。 Ngày của Cha là một ngày đặc biệt nhằm thể hiện sự tôn trọng và lòng biết ơn của
合情合理 (hé qíng hé lǐ): Hoàn toàn hợp tình hợp lý; hợp lý một cách thỏa đáng. 符合情理。Chỉ sự việc,
世界上最不可能下雪的地方在哪里?很多人第一时间会想到撒哈拉沙漠。的确,这片横跨北非、面积约932万平方公里的沙漠,是地球上最炎热、最干燥的地区之一,年平均气温约30°C,最高温甚至可超过47°C,似乎与“雪”毫无关系。 Nơi nào trên thế giới gần như không thể có tuyết? Nhiều người sẽ nghĩ ngay đến sa mạc
母亲节,是一个感谢母亲的节日。现代的母亲节起源于美国,是每年5月的第二个星期日。子女们在这一天送给母亲精美的礼物,表达对妈妈的爱意。 Ngày của Mẹ là dịp để bày tỏ lòng biết ơn và tình yêu đối với mẹ. Ngày của
斩草除根 (zhǎn cǎo chú gēn): Nhổ cỏ tận gốc; loại bỏ triệt để mầm họa (loại bỏ nguồn gốc vấn