Quái vật biển sâu - Mực khổng lồ Colossal Squid

深海巨兽 — 大王酸浆鱿 — QUÁI VẬT BIỂN SÂU – MỰC KHỔNG LỒ COLOSSAL SQUID

在南极终年寒冷而幽暗的深海中,生活着一种神秘而强大的巨型头足类—大王酸浆鱿,又称巨枪乌贼。它不仅是目前已知体重最大的鱿鱼,也与大王乌贼并列为地球上最大的软体动物。由于终年栖息于约2000米深的极地海域,人类至今仍极少见到活体,因此关于它的许多习性依然充满谜团。

Trong vùng biển sâu lạnh giá và tăm tối quanh Nam Cực, có một loài động vật thân mềm khổng lồ đầy bí ẩn mang tên mực khổng lồ Colossal Squid (Mesonychoteuthis hamiltoni), còn được gọi là mực khổng lồ Nam Cực. Đây là loài mực có khối lượng lớn nhất từng được biết đến, đồng thời cùng với mực khổng lồ Giant Squid giữ danh hiệu những động vật thân mềm lớn nhất trên Trái Đất. Do sinh sống ở độ sâu khoảng 2.000 mét dưới lòng đại dương, con người hiếm khi bắt gặp cá thể còn sống, vì vậy nhiều tập tính của chúng đến nay vẫn là một ẩn số.

深海中的重量冠军
“Nhà vô địch hạng nặng” của đại dương

与以体长著称的大王乌贼相比,大王酸浆鱿虽然体长略短,却拥有更加粗壮的身体,是名副其实的“重量冠军”。目前发现的个体体长一般约5~10米,最大的记录约11米,而推测极限体长可达18米;成年个体体重通常为50~300公斤,最大的甚至可能超过750公斤,使它成为地球上已知最重的鱿鱼。

Nếu Giant Squid nổi tiếng nhờ chiều dài cơ thể, thì Colossal Squid lại vượt trội về khối lượng. Cơ thể của chúng ngắn hơn đôi chút nhưng dày, chắc và vô cùng khỏe. Các cá thể thường dài khoảng 5–10 mét, cá thể lớn nhất từng được ghi nhận dài khoảng 11 mét, trong khi một số ước tính cho rằng chúng có thể đạt tới 18 mét. Khối lượng cơ thể phổ biến dao động từ 50–300 kg, còn những cá thể lớn nhất có thể nặng tới 750 kg, khiến chúng trở thành loài mực nặng nhất từng được biết đến.

它拥有八条腕足和两条触手,但最与众不同的地方并不是体型,而是武器。普通鱿鱼依靠带锯齿的吸盘捕捉猎物,而大王酸浆鱿的腕足和触手上布满了能够360度旋转的锋利倒钩,最长可达约8厘米。这些钩爪能够牢牢钩住猎物,甚至可以轻易划开鲸脂,在抹香鲸身上留下深深的伤痕。

Giống như các loài mực khác, Colossal Squid có tám tay và hai xúc tu. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất nằm ở “vũ khí” của chúng. Nếu Giant Squid sử dụng các giác hút có viền răng cưa để giữ chặt con mồi, thì Colossal Squid lại sở hữu những móc câu sắc nhọn có thể xoay 360° trên tay và xúc tu, chiếc lớn nhất dài khoảng 8 cm. Những chiếc móc này có thể ghim chặt con mồi, thậm chí rạch xuyên lớp mỡ dày của cá voi và để lại những vết sẹo sâu trên cơ thể cá nhà táng.

安静而高效的伏击猎手
Kẻ săn mồi kiên nhẫn của biển sâu

庞大的体型并不意味着它行动迅速。相反,大王酸浆鱿是一种典型的伏击型捕食者,大部分时间都缓慢漂浮在深海中,等待猎物主动靠近,再瞬间伸出触手发动攻击。

Dù có kích thước đồ sộ, Colossal Squid không phải là loài săn đuổi con mồi với tốc độ cao. Trái lại, chúng là kẻ săn mồi phục kích điển hình. Phần lớn thời gian, chúng lơ lửng gần như bất động trong vùng nước sâu, kiên nhẫn chờ con mồi tiến lại gần trước khi bất ngờ vươn xúc tu tấn công.

它主要捕食南极犬牙鱼、巴塔哥尼亚犬牙鱼等大型深海鱼类,以及其他头足类动物,偶尔也会捕食误入渔网的鱼类,甚至可能出现同类相食的现象。

Thức ăn của chúng chủ yếu là các loài cá biển sâu như cá răng nanh Nam Cực và cá răng nanh Patagonia, cùng nhiều loài động vật chân đầu khác. Đôi khi, chúng cũng bắt những con cá mắc vào lưới đánh bắt của con người và thậm chí có khả năng ăn thịt đồng loại.

2011年至2014年的研究发现,在约8000尾南极犬牙鱼中,有71尾身上带有明显的大王酸浆鱿攻击留下的伤痕,可见它是南极深海生态系统中的顶级掠食者之一。

Một nghiên cứu thực hiện từ năm 2011 đến 2014 cho thấy, trong khoảng 8.000 cá thể cá răng nanh Nam Cực được khảo sát, có 71 con mang dấu vết bị Colossal Squid tấn công. Điều này cho thấy chúng là một trong những loài săn mồi đứng đầu chuỗi thức ăn của vùng biển Nam Cực.

极低代谢:深海生存的秘诀
Bí quyết sinh tồn: Trao đổi chất cực thấp

作为酸浆鱿科成员,大王酸浆鱿继承了这一类群最重要的生存策略——极低的新陈代谢。研究估计,一只重约500公斤的成年个体,每天仅需消耗约30克鱼肉,也就是约45千卡的能量,因此无需频繁觅食。

Là thành viên của họ Cranchiidae (họ mực thủy tinh), Colossal Squid thừa hưởng một đặc điểm sinh tồn đặc biệt: tốc độ trao đổi chất cực thấp. Theo ước tính, một cá thể nặng khoảng 500 kg chỉ cần tiêu thụ khoảng 30 gram cá mỗi ngày, tương đương khoảng 45 kcal năng lượng. Nhờ vậy, chúng không cần săn mồi thường xuyên mà vẫn có thể tồn tại trong môi trường biển sâu khan hiếm thức ăn.

酸浆鱿科的大多数成员生活在光线昏暗的中层和深层海域,被称为“暮光区”。由于这里几乎没有可以躲藏的地方,它们演化出了极其巧妙的适应方式:外套膜内充满密度较低的氨水,使身体比海水更轻,可以几乎不费力地漂浮;皮肤上的色素囊长期保持关闭,使身体呈现透明状态,大幅降低被发现的概率。

Phần lớn các loài trong họ mực thủy tinh sinh sống ở tầng nước trung và tầng nước sâu – nơi thường được gọi là vùng chạng vạng (Twilight Zone). Vì gần như không có nơi ẩn náu, chúng đã tiến hóa nhiều đặc điểm thích nghi độc đáo. Khoang áo chứa đầy dung dịch amoniac có mật độ thấp hơn nước biển, giúp cơ thể nổi lên mà không cần tiêu tốn nhiều năng lượng để bơi. Đồng thời, các tế bào sắc tố trên da thường ở trạng thái “đóng”, khiến cơ thể gần như trong suốt và rất khó bị phát hiện.

与此同时,它们的眼睛通过细长的眼柄与身体分离,消化腺则尽可能垂直排列,以减少身体轮廓。一些种类在眼睛周围及消化腺末端还具有发光器,能够发出与海面透下来的微弱阳光亮度相近的光线,利用”反照明”隐藏自己的身形。

Đôi mắt của chúng được nối với cơ thể bằng cuống mắt mảnh, còn tuyến tiêu hóa có dạng hình điếu xì gà và được sắp xếp theo phương thẳng đứng nhằm giảm diện tích cơ thể khi nhìn từ dưới lên hoặc từ trên xuống. Một số loài còn có cơ quan phát quang quanh mắt và ở đầu tuyến tiêu hóa, phát ra ánh sáng có cường độ tương đương ánh sáng yếu từ mặt biển chiếu xuống. Hiện tượng này, gọi là phát sáng ngược (counter-illumination), giúp xóa mờ đường viền cơ thể và tránh bị kẻ săn mồi phát hiện.

虽然成年大王酸浆鱿已经不再拥有小型酸浆鱿那样透明的身体,但它仍然保留了这一家族低代谢、缓慢漂浮的生活方式,这也是它能够长期生活在食物匮乏深海中的重要原因。

Mặc dù Colossal Squid trưởng thành không còn trong suốt như các loài mực thủy tinh cỡ nhỏ, chúng vẫn giữ nguyên lối sống chậm rãi và mức trao đổi chất cực thấp – yếu tố quan trọng giúp chúng tồn tại trong thế giới biển sâu khắc nghiệt.

动物界最大的眼睛
Đôi mắt lớn nhất trong thế giới động vật

大王酸浆鱿拥有动物界已知最大的眼睛,直径可达约27厘米。如此巨大的眼睛并不是为了寻找细小猎物,而是为了在漆黑的深海中及时发现最大的天敌—抹香鲸。

Colossal Squid sở hữu đôi mắt lớn nhất từng được ghi nhận trong giới động vật, với đường kính có thể lên tới khoảng 27 cm. Kích thước khổng lồ ấy không phải để quan sát những con mồi nhỏ, mà chủ yếu giúp chúng phát hiện kẻ thù nguy hiểm nhất – cá nhà táng.

科学家认为,当抹香鲸在深海中游动时,会扰动周围大量会发光的浮游生物,而大王酸浆鱿便能够利用超大的眼睛察觉这些细微变化,从而提前感知危险,为自己争取逃生时间。

Các nhà khoa học cho rằng khi cá nhà táng bơi qua vùng nước tối, chúng sẽ làm xáo trộn những sinh vật phù du phát quang xung quanh. Colossal Squid có thể nhận biết sự thay đổi rất nhỏ của các nguồn sáng này để phát hiện nguy hiểm từ xa và kịp thời lẩn tránh.

几乎没有天敌
Kẻ thù hiếm hoi

成年大王酸浆鱿几乎站在南极深海食物链的顶端,目前已知能够稳定捕食成年个体的主要只有抹香鲸。南极睡鲨虽然偶尔也会捕食,但多数研究认为,它们更可能攻击幼体、亚成体或尸体,而非健康的成年个体。

Colossal Squid trưởng thành gần như đứng ở đỉnh chuỗi thức ăn của vùng biển Nam Cực. Cho đến nay, cá nhà táng được xem là loài săn mồi duy nhất có thể thường xuyên săn bắt những cá thể trưởng thành. Trong khi đó, cá mập ngủ Nam Cực được cho là chủ yếu ăn các cá thể non, cá thể chưa trưởng thành hoặc xác chết.

许多抹香鲸背部和头部留下的条状疤痕,正是大王酸浆鱿锋利钩爪留下的痕迹。当遭遇危险时,它也会像其他鱿鱼一样喷射墨汁,在黑暗海水中制造烟幕,为自己争取逃脱机会。

Nhiều cá nhà táng mang trên mình những vết sẹo dài đặc trưng, được cho là dấu tích do các móc câu sắc nhọn của Colossal Squid để lại trong những cuộc đối đầu dưới đáy biển. Khi gặp nguy hiểm, chúng cũng giống nhiều loài mực khác, sẽ phun mực để tạo màn khói giữa màn nước tối đen, giúp bản thân có cơ hội thoát thân.

短暂却精彩的一生
Cuộc đời ngắn ngủi nhưng kỳ diệu

和大多数头足类动物一样,大王酸浆鱿的一生十分短暂,寿命约450天左右。幼体生活在较浅海域,随着成长逐渐迁移至深海。

Giống như phần lớn các loài động vật thân mềm, Colossal Squid có vòng đời khá ngắn, chỉ khoảng 450 ngày. Giai đoạn non sống ở tầng nước nông hơn, sau đó dần di cư xuống vùng biển sâu khi trưởng thành.

繁殖时,雄性利用特化的交接腕将精荚植入雌性身体外部,精荚随后会自行穿过外套膜,将精子释放到外套腔完成受精。雌性一次可产下约6000~8000粒直径仅约1毫米的卵,这些卵被包裹在胶状卵团中。繁殖结束后,无论雌雄都会陆续死亡,完成头足类典型的一次性繁殖生命周期。

Trong mùa sinh sản, con đực sử dụng cánh tay giao phối chuyên biệt để cấy các túi tinh vào cơ thể con cái. Những túi tinh này sẽ tự di chuyển xuyên qua lớp áo và giải phóng tinh trùng vào khoang áo để thụ tinh. Mỗi con cái có thể đẻ khoảng 6.000–8.000 trứng, mỗi trứng chỉ có đường kính khoảng 1 mm và được bao bọc trong các khối gel. Sau khi hoàn thành sinh sản, cả con đực lẫn con cái đều lần lượt chết, khép lại vòng đời ngắn ngủi – một đặc điểm phổ biến ở các loài mực.

人类仍在探索它的秘密
Vẫn còn rất nhiều bí ẩn

由于生活环境极深,活体样本极其稀少,人类对大王酸浆鱿的了解仍十分有限。2007年,新西兰渔船首次在南极海域捕获一只完整活体样本,这只雌性个体全长约4~5米、重245公斤。科学家随后将其冷冻保存,并于2008年进行解冻研究,最终制成标本收藏于新西兰惠灵顿博物馆。

Do sinh sống ở độ sâu lớn và rất hiếm khi được quan sát, Colossal Squid vẫn là một trong những sinh vật bí ẩn nhất của đại dương. Năm 2007, một tàu đánh cá New Zealand lần đầu tiên bắt được một cá thể còn nguyên vẹn tại vùng biển Nam Cực. Con mực cái này dài khoảng 4–5 mét, nặng 245 kg. Sau đó, các nhà khoa học đã bảo quản đông lạnh, tiến hành nghiên cứu vào năm 2008 và cuối cùng chế tác thành tiêu bản, hiện được trưng bày tại một bảo tàng ở Wellington, New Zealand.

迄今为止,已发现的大多数个体都是雌性或未成年个体,而雄性仍极为罕见。因此,它们真实的生活方式、成长过程、雌雄差异以及最大体型,至今仍是海洋生物学的重要研究课题。

Cho đến nay, phần lớn các mẫu vật được phát hiện đều là cá thể cái hoặc chưa trưởng thành, trong khi cá thể đực vẫn cực kỳ hiếm gặp. Chính vì vậy, nhiều câu hỏi về tập tính sinh hoạt, quá trình phát triển, sự khác biệt giữa hai giới cũng như kích thước thực sự của loài mực khổng lồ này vẫn đang chờ các nhà khoa học giải đáp.

Lên đầu trang