错综复杂 (cuò zōng fù zá): Phức tạp, rắc rối, đan xen nhiều vấn đề.
错综:纵横交错。许多东西交叉牵连,情况多而杂。形容头绪多,情况复杂。
Đan xen, chồng chéo lên nhau theo nhiều hướng. Chỉ sự việc có nhiều yếu tố đan xen, liên quan và ràng buộc lẫn nhau, khiến tình hình có nhiều đầu mối, phức tạp và khó phân định.
用法说明 — Cách dùng
谓词性;多作谓语、定语。Tính vị ngữ; chủ yếu làm vị ngữ hoặc định ngữ trong câu.
1. S +(道路、案子、案件、形势、问题、关系、情况等)错综复杂。(可独立作谓语)
Chủ ngữ +(con đường, vụ án, tình hình, vấn đề, mối quan hệ, tình huống, v.v…)phức tạp, rắc rối (Có thể trực tiếp làm vị ngữ trong câu)
① 作品中人物众多,事件错综复杂。(作谓语)
Trong tác phẩm có rất nhiều nhân vật, các sự kiện đan xen phức tạp. (làm vị ngữ)
② 迷宫里的道路错综复杂,没有向导很难走出去。(作谓语)
Đường đi trong mê cung chằng chịt, nếu không có người dẫn đường thì rất khó tìm được lối ra. (làm vị ngữ)
③ 这个案子错综复杂,一时之间还不能理清头绪。(作谓语)
Vụ án này rất phức tạp, nhất thời vẫn chưa thể làm rõ các manh mối (làm vị ngữ)
④ 菲律宾南部宗教问题错综复杂,再加上外来因素的影响,要解决并非易事。(作谓语)
Vấn đề tôn giáo ở miền Nam Philippines rất phức tạp, lại chịu ảnh hưởng của các yếu tố bên ngoài nên việc giải quyết không hề dễ dàng. (làm vị ngữ)
2. 错综复杂的 N(形势、矛盾、案件、问题、关系、情况等)。
错综复杂的 + danh từ (tình hình, mâu thuẫn, vụ án, vấn đề, mối quan hệ, tình huống, v.v…)
① 在错综复杂的形势面前,一定要保持清醒的头脑。(作定语)
Trước tình hình phức tạp, đan xen nhiều yếu tố, nhất định phải giữ được sự tỉnh táo. (làm định ngữ)
② 他总是在夜深人静时思考错综复杂的案情。(作定语)
Anh ấy luôn suy ngẫm về tình tiết phức tạp của vụ án vào những đêm khuya thanh vắng. (làm định ngữ)
③ 面对错综复杂的国际形势,我们坚持走和平发展的道路,努力推动建设和谐世界。(作定语)
Trước tình hình quốc tế phức tạp, đan xen nhiều yếu tố, chúng ta kiên trì con đường phát triển hòa bình, nỗ lực thúc đẩy xây dựng một thế giới hài hòa. (làm định ngữ)
使用语境 — Ngữ cảnh sử dụng
用于形容斗争、矛盾、形势等情况复杂。Dùng để miêu tả những tình huống phức tạp, nhiều yếu tố đan xen, chẳng hạn như các cuộc đấu tranh, mâu thuẫn, tình hình và các vấn đề có nhiều đầu mối.
近义 — Từ gần nghĩa
扑朔迷离: phức tạp, khó phân định, khó nắm bắt.
反义 — Từ trái nghĩa
简单明了: đơn giản, rõ ràng, dễ hiểu.
