Cappadocia - Lịch sử nhân loại chôn sâu dưới lòng đất

卡帕多奇亞:埋藏在地下深處的人類歷史 — CAPPADOCIA — LỊCH SỬ NHÂN LOẠI CHÔN SÂU DƯỚI LÒNG ĐẤT

小亚细亚的历史极其悠久,早在铜器时代便已有人类居住。由于地处东西方之间的交通要道,小亚细亚自古便是不同文明与势力冲突、交会之地。位于今日土耳其中部的卡帕多奇亚Cappadocia,便是这段历史最鲜明的见证者之一。

Anatolia có lịch sử vô cùng lâu đời, con người đã sinh sống tại đây từ thời đại đồ đồng. Do nằm trên tuyến giao thương chiến lược giữa phương Đông và phương Tây, Anatolia từ xa xưa đã trở thành nơi giao thoa và xung đột của nhiều nền văn minh cùng các thế lực khác nhau. Nằm ở miền trung Thổ Nhĩ Kỳ ngày nay, Cappadocia chính là một trong những chứng nhân rõ nét nhất cho dòng lịch sử ấy.

在古代,卡帕多奇亚曾先后属于罗马帝国与拜占庭帝国(东罗马帝国)统治。这片土地不仅受到希腊文化深刻影响,也长期是基督教的重要发展地区。早在古希腊与拜占庭时期,小亚细亚便有大量来自希腊的移民定居,因此当地居民在文化与宗教上与希腊始终关系密切,许多人信奉希腊东正教。

Trong thời cổ đại, Cappadocia lần lượt thuộc sự cai trị của Đế chế La Mã (Roman Empire) và Đế chế Byzantine (Byzantine Empire, hay còn gọi là Đế chế Đông La Mã – Eastern Roman Empire). Vùng đất này không chỉ chịu ảnh hưởng sâu sắc của văn hóa Hy Lạp mà còn là một trong những khu vực quan trọng của Kitô giáo trong suốt thời gian dài. Từ thời Hy Lạp cổ đại (Ancient Greece) và Byzantium, đã có rất nhiều người Hy Lạp di cư đến định cư tại Anatolia, vì thế cư dân nơi đây luôn có mối liên hệ mật thiết với Hy Lạp về cả văn hóa lẫn tôn giáo. Nhiều người theo Chính Thống giáo Hy Lạp (Greek Orthodox).

然而,卡帕多奇亚也不断遭受外来势力入侵。阿拉伯帝国的穆斯林军队曾进入此地,13世纪蒙古西征时势力亦远达小亚细亚。最终,鄂图曼帝国灭亡了拜占庭帝国,这片土地也再度改朝换代。

Tuy nhiên, Cappadocia cũng liên tục phải hứng chịu các cuộc xâm lược từ bên ngoài. Quân đội Hồi giáo của Đế quốc Ả Rập từng tiến vào khu vực này, và đến thế kỷ XIII, các cuộc Tây chinh của người Mông Cổ cũng đã vươn tới Anatolia. Cuối cùng, Đế chế Ottoman đã tiêu diệt Đế chế Byzantine, khiến vùng đất này một lần nữa thay đổi triều đại và quyền lực cai trị.

正因长期处于战乱与宗教冲突之中,卡帕多奇亚逐渐发展出极具特色的洞穴文明。当地柔软的火山岩地形非常适合开凿洞穴,因此人们不仅建立了大量洞穴教堂与修道院,更打造出规模惊人的地下城市,用以躲避战争与迫害。

Chính vì phải sống lâu dài trong chiến tranh và xung đột tôn giáo, Cappadocia dần phát triển nên một nền văn minh hang động vô cùng đặc sắc. Địa hình đá núi lửa mềm tại đây rất thích hợp để đào đục hang động, vì thế người dân không chỉ xây dựng hàng loạt nhà thờ và tu viện trong hang đá mà còn tạo nên những thành phố ngầm khổng lồ để tránh chiến tranh và sự đàn áp.

据信,最早利用卡帕多奇亚天然地形建造地下空间的民族,可能是西元前15世纪西台帝国的赫梯人。之后,西元前8至7世纪的弗里吉亚人开始进一步开凿洞穴,作为居住空间使用。到了罗马帝国时期,基督徒为了躲避宗教迫害,开始将这些洞穴扩建成更深、更复杂的地下聚落。

Theo nhiều giả thuyết, dân tộc đầu tiên tận dụng địa hình tự nhiên của Cappadocia để xây dựng không gian ngầm có thể là người Hittite thuộc Đế chế Hittite vào khoảng thế kỷ XV trước Công nguyên. Sau đó, vào khoảng thế kỷ VIII–VII trước Công nguyên, người Phrygia tiếp tục mở rộng các hang động này và sử dụng làm nơi cư trú. Đến thời Đế chế La Mã, các tín đồ Kitô giáo vì muốn tránh sự đàn áp tôn giáo nên bắt đầu mở rộng những hang động ấy thành các khu định cư dưới lòng đất sâu và phức tạp hơn.

真正让地下城市大规模发展的时期,则是在8至12世纪之间。当时《拜占庭帝国》与阿拉伯帝国持续数百年战争,当地居民为了躲避战乱与侵略,不断向地下扩建生活空间。地下城市内逐渐发展出完整机能,包括住宅、馬廄、酒窖、储藏室、水井、教堂、墓地,甚至还有酿酒与临时停放尸体的区域。这些地下城市不只是避难所,更几乎是一座能长期自给自足的地下世界。

Thời kỳ các thành phố ngầm phát triển mạnh mẽ nhất là từ thế kỷ VIII đến XII. Khi đó, Đế chế Byzantine và Đế quốc Ả Rập liên tục chiến tranh suốt nhiều thế kỷ, khiến cư dân địa phương phải không ngừng mở rộng không gian sinh hoạt xuống lòng đất để tránh chiến loạn và xâm lược. Bên trong các thành phố ngầm dần hình thành đầy đủ chức năng sinh hoạt như nhà ở, chuồng ngựa, hầm rượu, kho chứa lương thực, giếng nước, nhà thờ, nghĩa địa, thậm chí còn có khu vực sản xuất rượu và nơi tạm thời đặt thi thể của người qua đời. Những thành phố ngầm này không chỉ là nơi trú ẩn mà gần như là một thế giới dưới lòng đất có thể tự cung tự cấp trong thời gian dài.

卡帕多奇亚目前已发现超过200座地下城市,其中最著名的便是代林库尤地下城与凯马克利地下城。两座地下城之间甚至据说曾有长达8至9公里的地下隧道相连。

Hiện nay, tại Cappadocia đã phát hiện hơn 200 thành phố ngầm, trong đó nổi tiếng nhất là thành phố ngầm Derinkuyu (Derinkuyu Underground City) và thành phố ngầm Kaymakli (Kaymakli Underground City). Thậm chí có giả thuyết cho rằng hai thành phố này từng được nối với nhau bằng đường hầm ngầm dài từ 8 đến 9 km.

其中,代林库尤地下城是目前已知规模最大、深度最深的地下城市。它最终扩建至地下18层,深达约85公尺,相当于25层楼高。据估计,全盛时期可容纳约2万人,以及他们的粮食、牲畜与生活物资。如今实际对外开放参观的仅有其中8层,而且只占整体地下城市不到10%的范围,但即使如此,规模仍已十分惊人。

Trong số đó, Derinkuyu là thành phố ngầm lớn nhất và sâu nhất từng được biết đến cho đến nay. Công trình này cuối cùng được mở rộng xuống tới 18 tầng dưới lòng đất, sâu khoảng 85 mét, tương đương chiều cao của một tòa nhà 25 tầng. Người ta ước tính vào thời kỳ hưng thịnh, nơi đây có thể chứa khoảng 20.000 người cùng lương thực, gia súc và vật tư sinh hoạt của họ. Ngày nay, khu vực thực sự mở cửa cho khách tham quan chỉ gồm 8 tầng và chưa đến 10% tổng quy mô toàn bộ thành phố ngầm, nhưng như vậy cũng đã vô cùng đồ sộ.

代林库尤地下城最令人赞叹的,是其高度发达的通风与防御系统。整座地下城拥有超过50个通风井,使新鲜空气能在复杂的地下通道中自然循环,即使深入地下也不会感到空气稀薄。此外,地下城还设有深井供水系统,确保居民在长期避难期间仍能取得干净水源。

Điều khiến Derinkuyu gây kinh ngạc nhất chính là hệ thống thông gió và phòng thủ cực kỳ phát triển. Toàn bộ thành phố có hơn 50 giếng thông gió, giúp không khí tươi lưu thông tự nhiên trong mạng lưới đường hầm phức tạp, nên dù ở sâu dưới lòng đất người ta vẫn không cảm thấy thiếu oxy. Ngoài ra, nơi đây còn có hệ thống giếng sâu cung cấp nước sạch, đảm bảo cư dân vẫn có nguồn nước trong thời gian dài trú ẩn.

为了抵御外敌,地下城内部还设计了巨大的圆形石门。这些厚重石门能迅速封闭通道,阻止敌人入侵。整座地下城市宛如大型地下迷宫,通道狭窄蜿蜒,越往下层空间越低矮,因此对高个子或有幽闭恐惧症的人来说可能相当辛苦。

Để chống lại kẻ địch, bên trong thành phố còn được thiết kế những cánh cửa đá hình tròn khổng lồ. Các phiến đá nặng này có thể nhanh chóng chặn kín lối đi nhằm ngăn quân xâm lược tiến vào. Toàn bộ thành phố ngầm giống như một mê cung khổng lồ dưới lòng đất, với các hành lang hẹp và quanh co; càng xuống sâu, không gian càng thấp và chật, vì thế những người cao hoặc mắc chứng sợ không gian kín có thể sẽ cảm thấy khá khó chịu.

地下城市在历史上长期被反覆使用。从早期基督徒躲避罗马迫害,到拜占庭帝国时期躲避阿拉伯军队;13世纪时居民又利用地下城逃避蒙古西征;而在鄂图曼帝国时代,当地基督徒仍持续将这些地下城市作为避难所。甚至直到20世纪初,卡帕多奇亚的希腊裔基督徒依然会在局势紧张​​时躲入地下城市。

Trong lịch sử, các thành phố ngầm này đã được sử dụng lặp đi lặp lại qua nhiều thời kỳ. Từ việc các tín đồ Kitô giáo ban đầu trốn tránh cuộc đàn áp của La Mã, đến thời Byzantine dùng để tránh quân Ả Rập; sang thế kỷ XIII, cư dân lại sử dụng nơi đây để chạy trốn cuộc Tây chinh của người Mông Cổ. Đến thời Ottoman, các tín đồ Kitô giáo địa phương vẫn tiếp tục xem những thành phố ngầm này là nơi trú ẩn an toàn. Thậm chí cho tới đầu thế kỷ XX, người Hy Lạp theo Kitô giáo tại Cappadocia vẫn còn trốn xuống lòng đất mỗi khi tình hình trở nên căng thẳng.

然而,第一次世界大战后,小亚细亚的人口与宗教结构发生了剧烈改变。

Tuy nhiên, sau Chiến tranh Thế giới thứ nhất, cấu trúc dân cư và tôn giáo tại Anatolia đã thay đổi dữ dội.

1918年鄂图曼帝国战败后,希腊在英国支持下试图将领土扩张至小亚细亚,引发1919年至1922年的希土战争。这场战争同时也是土耳其国民运动所发起土耳其独立战争中的关键战役。最终希腊战败,土耳其国民运动成功推翻原本由协约国制定的《色佛尔条约》,并于1923年重新签订《洛桑条约》,确立了今日土耳其的国界,也正式建立土耳其共和国。

Sau khi Đế chế Ottoman thất bại năm 1918, Hy Lạp với sự hậu thuẫn của Anh đã cố gắng mở rộng lãnh thổ sang Anatolia, dẫn đến cuộc Chiến tranh Hy Lạp – Thổ Nhĩ Kỳ diễn ra từ năm 1919 đến 1922. Cuộc chiến này đồng thời cũng là trận chiến mang tính quyết định trong Chiến tranh giành độc lập của Thổ Nhĩ Kỳ (Turkish War of Independence) do Phong trào Dân tộc Thổ Nhĩ Kỳ (Turkish National Movement) phát động. Cuối cùng Hy Lạp thất bại, còn Phong trào Dân tộc Thổ Nhĩ Kỳ đã bác bỏ Hiệp ước Sèvres (Treaty of Sèvres) vốn do phe Hiệp Ước áp đặt sau Thế chiến thứ nhất. Năm 1923, hai bên ký lại Hiệp ước Lausanne (Treaty of Lausanne), xác lập đường biên giới của Thổ Nhĩ Kỳ hiện đại và chính thức khai sinh nước Cộng hòa Thổ Nhĩ Kỳ.

而在《洛桑条约》签订之时,土耳其与希腊双方还进行了一场历史上极大规模的人口交换。根据Convention Concerning the Exchange of Greek and Turkish Populations,土耳其将境内信奉基督教的希腊后裔送往希腊,而希腊则将境内信奉伊斯兰教的穆斯林送往土耳其。

Cũng trong thời điểm ký kết Hiệp ước Lausanne, Thổ Nhĩ Kỳ và Hy Lạp đã tiến hành một cuộc trao đổi dân cư quy mô cực lớn trong lịch sử. Theo “Convention Concerning the Exchange of Greek and Turkish Populations”, Thổ Nhĩ Kỳ đưa những người gốc Hy Lạp theo Kitô giáo sang Hy Lạp, trong khi Hy Lạp đưa những người Hồi giáo trong lãnh thổ mình sang Thổ Nhĩ Kỳ.

这场人口交换影响近200万人:希腊迁移约50万穆斯林至土耳其,而土耳其则迁移约150万希腊裔基督徒至希腊。 卡帕多奇亚原本的基督徒人口也因此几乎消失,地下城市与洞穴教堂最终被逐渐废弃,只留下大量历史遗迹。

Cuộc trao đổi dân cư này ảnh hưởng đến gần 2 triệu người: khoảng 500.000 người Hồi giáo được chuyển từ Hy Lạp sang Thổ Nhĩ Kỳ, trong khi khoảng 1,5 triệu người Hy Lạp theo Kitô giáo bị đưa khỏi Anatolia về Hy Lạp. Dân số Kitô giáo vốn tồn tại lâu đời tại Cappadocia gần như biến mất, còn các thành phố ngầm và nhà thờ hang động dần bị bỏ hoang, chỉ còn lại như những di tích lịch sử.

代林库尤地下城本身也沉睡了数百年,直到1963年才意外重见天日。据说当时一名当地居民正在翻修房屋,准备增建酒窖时,无意间发现墙后藏着神秘空间。进一步挖掘后,人们才重新发现这座庞大的地下城市。 1969年,代林库尤地下城正式对外开放,并成为今日卡帕多奇亚最受欢迎的景点之一。

Bản thân thành phố ngầm Derinkuyu cũng đã ngủ yên suốt hàng trăm năm cho đến khi được phát hiện tình cờ vào năm 1963. Tương truyền rằng khi một cư dân địa phương sửa sang nhà cửa và muốn mở rộng hầm rượu, ông vô tình phát hiện phía sau bức tường có một không gian bí mật. Sau quá trình khai quật tiếp theo, người ta mới tái phát hiện toàn bộ thành phố ngầm khổng lồ này. Năm 1969, Derinkuyu chính thức mở cửa cho công chúng và trở thành một trong những điểm tham quan nổi tiếng nhất tại Cappadocia ngày nay.

如今,当旅人走进代林库尤地下城,穿梭在狭窄昏暗的地下通道时,看到的不只是古老遗迹,而是一段跨越数千年的生存史。这些地下空间,见证了宗教冲突、帝国兴衰、民族迁徙与战争恐惧,也见证了人类在动荡时代中,为了生存所展现出的惊人智慧与韧性。

Ngày nay, khi du khách bước vào thành phố ngầm Derinkuyu và đi xuyên qua những hành lang tối tăm, chật hẹp dưới lòng đất, điều họ nhìn thấy không chỉ là một tàn tích cổ xưa mà còn là cả một lịch sử sinh tồn kéo dài hàng nghìn năm. Những không gian ngầm ấy đã chứng kiến xung đột tôn giáo, sự hưng vong của các đế chế, các cuộc di cư dân tộc và nỗi sợ chiến tranh; đồng thời cũng phản ánh trí tuệ và sức sống bền bỉ đáng kinh ngạc của con người trong thời đại biến động.

因此,卡帕多奇亚真正迷人的地方,从来不只是热气球与奇岩地貌,更是埋藏在地下深处,那段漫长而复杂的人类历史。

Vì thế, sức hấp dẫn thật sự của Cappadocia chưa bao giờ chỉ nằm ở những khinh khí cầu hay địa hình đá kỳ vĩ, mà còn nằm ở phần lịch sử dài lâu và phức tạp của nhân loại đang được chôn giấu sâu dưới lòng đất.

Lên đầu trang