从寒武纪至今,从太空到地球,这种生物经历了漫长时间,面对无数极端环境,仍能存活,被誉为 “宇宙最强”。
Từ kỷ Cambri đến nay, từ vũ trụ đến Trái Đất, loài này trải qua hàng triệu năm và đối mặt với vô số môi trường cực đoan, vẫn tồn tại, được mệnh danh là “siêu cường của vũ trụ”
这就是水熊虫 (Tardigrades)。它们的体型不到1毫米,肉眼难以看见,属于缓步动物 (Tardigrada)。
Đây chính là tardigrade (gấu nước), cơ thể chưa đầy 1 mm, nhỏ đến mức khó nhìn bằng mắt thường, thuộc lớp động vật chậm bước.
之所以被称为“水熊”,是因为它们偏好水栖环境,加上外形圆滚滚,八肢短小,看起来像可爱的小熊。
Chúng được gọi là “gấu nước” vì thích sống trong môi trường nước, hình tròn trịa, 8 chân ngắn, nhìn giống một chú gấu tí hon cực kỳ dễ thương.
虽然水熊虫在多种极端环境下几乎无敌,但它们能否在火星上保持强韧生命力呢?
Mặc dù tardigrade gần như bất bại trong nhiều môi trường cực đoan, nhưng liệu chúng có thể duy trì sức sống mạnh mẽ trên sao Hỏa?
根据一项新实验,研究人员发现水熊虫在模拟火星土壤的矿物混合物中挣扎,数量在短短几天内迅速减少,但土壤加水后,它们展现出适应能力。
Theo một thí nghiệm mới, tardigrade gặp khó khăn trong hỗn hợp khoáng chất mô phỏng đất sao Hỏa, số lượng giảm nhanh chỉ trong vài ngày. Tuy nhiên, khi đất được thêm nước, chúng lại thể hiện khả năng thích nghi.
这表明,如果在火星建立有效的土壤生态系统,水熊虫可能有助于调节微生物群落。
Điều này cho thấy nếu xây dựng hệ sinh thái đất hiệu quả trên sao Hỏa, tardigrade có thể hỗ trợ điều tiết cộng đồng vi sinh vật.
水熊虫被誉为地球最强韧生物,能承受辐射、极端温度,甚至真空环境,但火星环境可能让它们不得不“举白旗投降”。
Tardigrade được coi là sinh vật bền bỉ nhất Trái Đất, có thể chịu bức xạ, nhiệt độ cực đoan và môi trường chân không. Nhưng môi trường sao Hỏa có thể khiến chúng “giương cờ trắng”.
先前实验已证实,一些植物能在火星模拟风化层中生长。宾州州立大学阿尔图纳分校的研究团队进一步研究火星土壤对动物的影响,并评估火星风化层对阻止地球生物入侵的保护作用。
Các thí nghiệm trước đã xác nhận một số thực vật có thể sống trong mô phỏng lớp phong hóa sao Hỏa. Nhóm nghiên cứu tại Penn State University, Altoona Campus tiếp tục nghiên cứu tác động của đất sao Hỏa lên động vật, đồng thời đánh giá khả năng lớp phong hóa này ngăn chặn sinh vật Trái Đất xâm nhập.
研究人员基于 NASA 好奇号火星车样本制造 2 种类火星风化层,MGS-1 样本代表火星整体表面的“全球”风化层,另一个样本 OUCM-1 则着重化学组成及矿物成分,并投入 Ramazzottius cf. varieornatus、Hypsibius exemplaris 水熊虫进行实验,前者为耐寒陆地物种,后者为淡水物种。
Các nhà nghiên cứu dựa trên mẫu từ robot thăm dò Curiosity của NASA đã tạo ra hai loại đất mô phỏng sao Hỏa: mẫu MGS-1 đại diện cho lớp phong hóa “toàn cầu” bề mặt sao Hỏa, còn mẫu OUCM-1 tập trung vào thành phần hóa học và khoáng chất. Họ đưa hai loài tardigrade vào thử nghiệm: Ramazzottius cf. varieornatus (loài chịu lạnh trên cạn) và Hypsibius exemplaris (loài nước ngọt).
仅 2 天,Hypsibius exemplaris 在 MGS-1 样本中几乎全部死亡,Ramazzottius 数量也大幅减少。OUCM-1 同样抑制水熊虫生存,但破坏程度稍轻。
Chỉ sau 2 ngày, Hypsibius exemplaris gần như chết hoàn toàn trong mẫu MGS-1, Ramazzottius cũng giảm mạnh. Mẫu OUCM-1 cũng ức chế nhưng mức độ nhẹ hơn.
结果表明,火星土壤中的某些物质对生物生存构成重大风险。
Kết quả cho thấy một số thành phần trong đất sao Hỏa gây rủi ro sinh tồn đáng kể cho sinh vật.
同时,放在地球沙滩作为对照的水熊虫仍健康活跃。研究团队推测,可以用水冲掉 MGS-1 样本中的有害物质,实验证明,加入水后,火星模拟土壤对水熊虫的伤害几乎完全消失。
Trong khi đó, tardigrade đối chứng trên bãi cát Trái Đất vẫn khỏe mạnh. Nhóm nghiên cứu suy đoán rằng rửa trôi một số chất độc bằng nước, thực nghiệm cho thấy sau khi thêm nước, tác hại gần như biến mất.
从某种意义上说,火星有毒的风化层像 天然防御系统,阻止地球生物入侵。但只需加水,就能溶解部分有害物质,提示未来火星殖民基地可处理土壤种植作物,而水熊虫则可协助调节微生物群落。
Theo nghĩa nào đó, lớp phong hóa độc hại trên sao Hỏa như một “hệ thống phòng thủ tự nhiên” ngăn sinh vật Trái Đất xâm nhập. Nhưng chỉ cần thêm nước, một số chất độc hòa tan, nhấn mạnh rằng các căn cứ sao Hỏa trong tương lai có thể xử lý đất để trồng cây, và tardigrade có thể hỗ trợ điều tiết vi sinh vật.
