一竿子打翻一船人 (yì gānzi dǎfān yì chuán rén): Vơ đũa cả nắm
比喻因为少数人的不好行为而否定这些人所代表的整个群体。
Chỉ việc vì hành vi không tốt của một số ít người mà phủ nhận, đánh giá tiêu cực cả tập thể mà họ đại diện.
用法说明 — Cách dùng
常用于因为少数人的错误或不良行为,而对整个群体作出否定性评价的语境。多用于日常口语交流,也可以用于工作、社会话题等场合。
Thường được dùng khi vì sai lầm hoặc hành vi không tốt của một số ít người mà đưa ra đánh giá phủ định đối với cả một nhóm người. Có thể dùng trong giao tiếp hằng ngày, cũng như trong công việc và khi bàn luận các vấn đề xã hội.
① 不能因为有一两个员工迟到,就认为全公司的人都纪律散漫,你这是一竿子打翻一船人。
Không thể vì có một hai nhân viên đi trễ mà cho rằng tất cả mọi người trong công ty đều thiếu kỷ luật, như vậy là vơ đũa cả nắm.
② 女人常说的一句话是“男人没一个好东西”,这是一竿子打翻了一船人。
Phụ nữ thường có câu “Đàn ông chẳng có ai tốt cả”, đây đúng là vơ đũa cả nắm.
③ 陌生来电不一定都是没有用的,我们不能一竿子打翻一船人。如果我们所有的陌生电话都不接,就有可能错过一些重要的信息和机会。
Không phải tất cả các cuộc gọi từ số lạ đều vô ích, chúng ta không thể vơ đũa cả nắm. Nếu không nghe bất kỳ cuộc gọi nào từ số lạ, chúng ta có thể bỏ lỡ một số thông tin và cơ hội quan trọng.
使用语境 — Ngữ cảnh sử dụng
常用于批评以少数人的行为代表整个群体、对整个群体作出片面否定的情况。常带有批评、不赞同的语气。
Thường được dùng để phê phán việc lấy hành vi của một số ít người để đại diện cho cả nhóm, từ đó đưa ra đánh giá phiến diện và phủ định toàn bộ tập thể. Câu nói thường mang sắc thái phê phán hoặc không đồng tình.
近义成语 — Thành ngữ gần nghĩa
以偏概全 (yǐ piān gài quán): Lấy cái bộ phận để khái quát cho toàn thể; chỉ việc dựa vào một phần hoặc một vài trường hợp để đưa ra kết luận về toàn bộ sự việc hay nhóm người.
