古今中外 (gù jīn zhōng wài): Hành động dũng cảm vì việc nghĩa / thấy việc chính nghĩa thì dũng cảm đứng ra làm
指从古代到现代,从国内到国外。泛指时间久远,空间广阔。形容范围非常广阔,普遍存在。
Chỉ từ thời cổ đại đến hiện đại, từ trong nước đến ngoài nước. Dùng để chỉ phạm vi thời gian lâu dài và không gian rộng lớn. Hình dung sự việc tồn tại phổ biến, phạm vi rất rộng.
用法说明 — Cách dùng
名词性;常作定语、状语,也作主语、宾语。Tính danh từ; thường làm định ngữ, trạng ngữ, ngoài ra cũng có thể làm chủ ngữ hoặc tân ngữ.
1. 古今中外的 N(人、物等)
古今中外的 + danh từ (người, sự vật,…)
① 看古今中外的学者、世界名人、领袖,他们无不都是勤奋学习的人物。(作定语)
Nhìn vào các học giả, danh nhân thế giới và các nhà lãnh đạo từ xưa đến nay, trong và ngoài nước, không ai là không chăm chỉ học tập. (làm định ngữ)
② 古今中外的许多书籍,他都认真地研读。(作定语)
Ông ấy đều nghiêm túc nghiên cứu rất nhiều sách vở từ xưa đến nay, trong và ngoài nước. (làm định ngữ)
③ 古今中外的历史和现实的经验证明,只有政治稳定,经济才能发展。(作定语)
Kinh nghiệm lịch sử và thực tiễn từ xưa đến nay, trong và ngoài nước đã chứng minh rằng chỉ khi chính trị ổn định thì kinh tế mới có thể phát triển. (làm định ngữ)
2. 作状语时,“古今中外”多在主语前
Khi làm trạng ngữ, “古今中外” thường đứng trước chủ ngữ
① 古今中外众多的科学家都是经过拼搏和奋斗,才取得成功的。(作状语)
Rất nhiều nhà khoa học từ xưa đến nay, trong và ngoài nước đều phải trải qua nỗ lực và phấn đấu mới đạt được thành công. (làm trạng ngữ)
② 古今中外,凡是有作为、有成就的人,无不惜时如命,争分夺秒。(作状语)
Từ xưa đến nay, trong và ngoài nước, phàm là những người có thành tựu, có sự nghiệp, không ai không quý trọng thời gian như sinh mệnh, luôn tranh thủ từng phút từng giây. (làm trạng ngữ)
3. 其他
Các cách dùng khác
① 针灸究竟为什么能治病,古今中外一直在研究,说法很多,但至今尚无定论。(作主语)
Châm cứu rốt cuộc vì sao có thể chữa bệnh, từ xưa đến nay, trong và ngoài nước vẫn luôn được nghiên cứu; có rất nhiều cách lý giải khác nhau, nhưng đến nay vẫn chưa có kết luận thống nhất. (làm chủ ngữ)
② 泰山位于中国华北大平原的东侧,海拔1545米,以“五岳独尊”“天下第一名山”的盛名称誉于古今中外。(作宾语)
Núi Thái Sơn nằm ở phía đông đồng bằng Hoa Bắc của Trung Quốc, cao 1545 mét, nổi tiếng từ xưa đến nay, trong và ngoài nước với danh xưng “Ngũ Nhạc độc tôn”, “Ngọn núi nổi tiếng số một thiên hạ”. (làm tân ngữ)
使用语境 — Ngữ cảnh sử dụng
用于指事物的范围广,普遍存在。Dùng khi muốn nói phạm vi của sự việc rất rộng, tồn tại phổ biến ở nhiều thời đại và nhiều nơi.
