废寝忘食 (fèi qǐn wàng shí): Quên ăn quên ngủ (do quá tập trung, say mê làm việc/học tập, hoặc vì lo lắng…)
废:停止。寝:睡觉。忘:忘记。食:吃饭。顾不得睡觉,忘记了吃饭。形容专心致志地干某一件事情,连吃饭睡觉都顾不上了。也作:废寝忘餐、废食忘寝
废:mất, thất lạc.寝:chuồng gia súc. 忘:quên. 食:ăn. Không còn thời gian ngủ, quên cả việc ăn uống. Chỉ trạng thái tập trung cao độ, dồn hết tâm trí vào một việc gì đó đến mức không còn để ý đến ăn uống và nghỉ ngơi.
用法说明 — Cách dùng
谓词性;常作谓语、状语(后加“地”),也作定语。Tính vị ngữ; thường làm vị ngữ, trạng ngữ (phía sau thêm “地”), cũng có thể làm định ngữ.
1. S + 废寝忘食
Chủ ngữ + 废寝忘食
① 为了能够完成这次建设,工人们夜以继日,废寝忘食。(作谓语)
Để hoàn thành công trình này, công nhân làm ngày làm đêm, quên ăn quên ngủ. (làm vị ngữ)
② 他把工作当作乐趣,夜以继日,废寝忘食。(作谓语)
Anh ấy coi công việc là niềm vui, làm việc ngày đêm, quên ăn quên ngủ. (làm vị ngữ)
③ 他经常废寝忘食、早出晚归,几次在工作岗位上因超负荷工作而发病。(作谓语)
Anh ấy thường quên ăn quên ngủ, đi sớm về muộn. (làm vị ngữ)
2. S + 废寝忘食地 + V。
Chủ ngữ + 废寝忘食地 + động từ
① 姐姐废寝忘食地复习功课,终于以优异的成绩考上了重点大学。(作状语)
Chị gái ôn bài quên ăn quên ngủ, cuối cùng đỗ vào đại học trọng điểm với thành tích xuất sắc. (làm trạng ngữ)
② 长期废寝忘食地工作,他的胃经常一阵阵疼痛。(作状语)
Làm việc quên ăn quên ngủ trong thời gian dài khiến dạ dày anh ấy thường xuyên đau từng cơn. (làm trạng ngữ)
③ 为能早日出成果,他们千方百计节约开支,每天在实验室废寝忘食地
工作十多个小时。(作状语)
Để sớm đạt kết quả, họ tiết kiệm mọi chi phí và mỗi ngày làm việc quên ăn quên ngủ hơn 10 tiếng trong phòng thí nghiệm. (làm trạng ngữ)
3. 废寝忘食的 + N
废寝忘食的 + danh từ
① 他那废寝忘食的工作精神值得我们学习。(作定语)
Tinh thần làm việc quên ăn quên ngủ của anh ấy đáng để chúng ta học hỏi. (làm định ngữ)
② 我有一个球迷爸爸,他为了看球赛,都到了废寝忘食的地步。(作定语)
Tôi có một người bố mê bóng đá, ông ấy đến mức quên ăn quên ngủ khi xem trận đấu. (làm định ngữ)
③ 他们不但节假日玩,中午和下午也要玩,有的常常玩到深夜,到了废寝忘食的程度。(作定语)
Họ không chỉ chơi vào ngày nghỉ mà cả trưa và chiều cũng chơi, có người chơi đến khuya, đến mức quên ăn quên ngủ. (làm định ngữ)
使用语境 — Ngữ cảnh sử dụng
含褒义,多用于形容学习或工作专心努力的状态。Mang nghĩa tích cực, thường dùng để miêu tả sự tập trung, chăm chỉ trong học tập hoặc công việc.
近义 — Từ gần nghĩa
夜以继日: làm ngày làm đêm
反义 — Từ trái nghĩa
饱食终日: ăn no cả ngày, không làm gì