每年的6月1日,是许多国家庆祝的“国际儿童节”。对于很多孩子来说,这一天意味着礼物、游戏、表演和快乐。然而,很多人并不知道,“六一”儿童节的背后,其实与一段沉重的历史有关。
Ngày 1/6 hằng năm là “Ngày Quốc tế Thiếu nhi” được nhiều quốc gia trên thế giới tổ chức. Đối với nhiều trẻ em, đây là dịp nhận quà, vui chơi, biểu diễn và tận hưởng niềm vui. Tuy nhiên, không phải ai cũng biết rằng phía sau ngày lễ này thực chất gắn liền với một giai đoạn lịch sử đầy đau thương.
“六一”儿童节的起源:与战争惨案有关
Nguồn gốc của “Ngày Quốc tế Thiếu nhi”: liên quan đến thảm kịch chiến tranh
1942年5月27日,纳粹德国高级军官、“布拉格屠夫”海德里希在捷克遭到刺杀。虽然手术一度成功,但他最终还是于6月4日死亡。德国随后展开疯狂报复,大量捷克平民被捕和杀害。
Ngày 27/5/1942, viên sĩ quan cấp cao của phát xít Đức – Reinhard Heydrich, người được mệnh danh là “Đồ tể Praha”, bị ám sát tại Tiệp Khắc. Dù ca phẫu thuật ban đầu được cho là thành công, ông ta cuối cùng vẫn qua đời vào ngày 4/6. Sau đó, phát xít Đức xã tiến hành cuộc trả đũa điên cuồng, bắt giữ và sát hại hàng loạt dân thường Tiệp Khắc.
之后,德国党卫军将矛头指向捷克的利迪策村,声称该村村民参与掩护刺杀行动。
Tiếp theo, lực lượng SS của Đức nhắm vào ngôi làng Lidice ở Tiệp Khắc với cáo buộc người dân nơi đây che giấu những người tham gia vụ ám sát.
1942年6月9日,德军包围利迪策村。15岁以上的173名男性被集中处决,妇女和儿童被强行送往集中营,其中88名儿童惨遭毒气杀害。整个村庄共有340人遇难,仅17名婴儿幸存。
Ngày 9/6/1942, quân Đức bao vây làng Lidice. 173 nam giới trên 15 tuổi bị tập trung và xử bắn. Phụ nữ và trẻ em bị cưỡng ép đưa vào trại tập trung, trong đó có 88 trẻ em bị sát hại bằng khí độc. Tổng cộng 340 người trong làng thiệt mạng, chỉ còn 17 trẻ sơ sinh sống sót.
为了悼念利迪策惨案中遇难的儿童,同时呼吁世界保护儿童权利、反对战争与虐待儿童,1949年11月,国际民主妇女联合会在莫斯科召开会议,决定将每年的6月1日定为“国际儿童节”。
Để tưởng niệm những trẻ em thiệt mạng trong thảm kịch Lidice, đồng thời kêu gọi thế giới bảo vệ quyền trẻ em, phản đối chiến tranh và bạo hành trẻ nhỏ, tháng 11 năm 1949, Liên đoàn Phụ nữ Dân chủ Quốc tế đã họp tại Moskva và quyết định lấy ngày 1/6 hằng năm làm “Ngày Quốc tế Thiếu nhi”.
为什么“国际儿童节”并不统一?
Vì sao “Ngày Quốc tế Thiếu nhi” không thống nhất trên toàn thế giới?
其实,“国际儿童节”的概念早在1925年就已经出现。
Thực tế, khái niệm “Ngày Quốc tế Thiếu nhi” đã xuất hiện từ năm 1925.
当年,54个国家代表在瑞士日内瓦召开“儿童幸福国际大会”,并发表《日内瓦保障儿童宣言》,首次提出设立“国际儿童节”。
Năm đó, đại diện của 54 quốc gia đã tham dự “Hội nghị Quốc tế về Hạnh phúc Trẻ em” tại Geneva (Thụy Sĩ) và công bố “Tuyên ngôn Geneva về Quyền trẻ em”, lần đầu tiên đề xuất việc thành lập một ngày dành riêng cho trẻ em trên toàn thế giới.
不过,大会并没有统一规定儿童节的日期。因此,不同国家后来选择了不同时间庆祝儿童节:英国:7月14日;美国:5月1日(但没有全国统一儿童节);日本:3月3日、5月5日等;许多国家:6月1日。
Tuy nhiên, hội nghị không quy định cụ thể ngày tổ chức. Vì vậy, sau này mỗi quốc gia lại lựa chọn thời điểm khác nhau để kỷ niệm Ngày Thiếu nhi:Anh: 14/7; Mỹ: 1/5 (nhưng không có ngày thiếu nhi thống nhất trên toàn quốc), Nhật Bản: 3/3, 5/5… Nhiều quốc gia khác: 1/6.
这也是为什么今天世界上并不是所有国家都过“六一”儿童节。
Đó cũng là lý do vì sao hiện nay không phải tất cả các nước đều đón “Tết Thiếu nhi 1/6”.
除了儿童节,还有“世界儿童日”
Ngoài Ngày Quốc tế Thiếu nhi còn có “Ngày Trẻ em Thế giới”
1954年,联合国建议各国设立属于自己的“世界儿童日”。
Năm 1954, Liên Hợp Quốc khuyến nghị các quốc gia thiết lập “Ngày Trẻ em Thế giới” riêng.
1959年11月20日,联合国通过《儿童权利宣言》。1989年11月20日,通过《儿童权利公约》
Ngày 20/11/1959, Liên Hợp Quốc thông qua “Tuyên ngôn Quyền trẻ em”. Ngày 20/11/1989, thông qua “Công ước về Quyền trẻ em”.
《儿童权利公约》是世界上第一部具有法律约束力、专门保护儿童权利的国际条约,并于1990年正式生效。
“Công ước về Quyền trẻ em” là văn kiện pháp lý quốc tế đầu tiên có tính ràng buộc pháp luật, chuyên bảo vệ quyền trẻ em, và chính thức có hiệu lực vào năm 1990.
因此,联合国从1990年开始,将每年的11月20日定为“国际儿童日”,2017年正式更名为“世界儿童日”。
Vì vậy, từ năm 1990, Liên Hợp Quốc lấy ngày 20/11 hằng năm làm “Ngày Quốc tế Trẻ em”, và đến năm 2017 chính thức đổi tên thành “Ngày Trẻ em Thế giới”.
儿童节在越南的发展
Sự phát triển của Ngày Thiếu nhi tại Việt Nam
越南第一次庆祝国际儿童节是在1950年6月1日。
Việt Nam lần đầu tiên tổ chức Ngày Quốc tế Thiếu nhi vào ngày 1/6/1950.
当时越南正处于艰苦的抗法战争时期,但胡志明主席依然十分关心儿童。他在写给全国儿童的信中表示,希望孩子们未来能够:吃得饱,有书读,能快乐成长。
Khi đó, đất nước vẫn đang trong thời kỳ kháng chiến chống Pháp đầy gian khổ, nhưng Chủ tịch Hồ Chí Minh vẫn đặc biệt quan tâm đến thiếu nhi. Trong thư gửi các em nhỏ trên cả nước, Bác bày tỏ mong muốn trẻ em trong tương lai có thể được ăn no, được đi học, được lớn lên trong hạnh phúc.
从那以后,每年的6月1日和中秋节,越南儿童都会收到胡伯伯的祝福。
Kể từ đó, vào mỗi dịp 1/6 và Tết Trung thu, thiếu nhi Việt Nam đều nhận được sự quan tâm và lời chúc tốt đẹp từ Bác Hồ.
越南政府后来还颁布了关于保护和照顾儿童的相关法令,将儿童教育与成长视为全社会的重要责任。
Sau này, Chính phủ Việt Nam cũng ban hành nhiều chính sách và pháp lệnh liên quan đến bảo vệ, chăm sóc trẻ em, coi giáo dục và sự phát triển của trẻ là trách nhiệm chung của toàn xã hội.
儿童节在中国的发展
Sự phát triển của Ngày Thiếu nhi tại Trung Quốc
中国最早的儿童节并不是“六一”。
Ngày Thiếu nhi đầu tiên của Trung Quốc thực ra không phải “1/6”.
1931年,中华慈幼协会建议将4月4日定为中国儿童节。1932年4月4日,中国第一次正式庆祝儿童节,国民政府还专门制定了《儿童节纪念办法》。
Năm 1931, Hiệp hội Từ thiện Trẻ em Trung Hoa đề xuất lấy ngày 4/4 làm Ngày Thiếu nhi Trung Quốc. Ngày 4/4/1932, Trung Quốc lần đầu tiên chính thức tổ chức Ngày Thiếu nhi, đồng thời Chính phủ Quốc dân đảng còn ban hành riêng “Quy chế kỷ niệm Ngày Thiếu nhi”.
1949年12月,中国政府正式规定6月1日为儿童节,全国实行。
Tháng 12 năm 1949, Chính phủ Trung Quốc chính thức quy định ngày 1/6 là Ngày Thiếu nhi trên toàn quốc.
1950年,中国教育部正式废除旧的“四四儿童节”,改为庆祝“六一儿童节”。
Năm 1950, Bộ Giáo dục Trung Quốc chính thức bãi bỏ “Ngày Thiếu nhi 4/4” cũ và chuyển sang kỷ niệm “Ngày Thiếu nhi 1/6”.
1956年起,小学与幼儿园儿童在6月1日放假一天。根据现行规定,中国14周岁以下儿童在儿童节当天可放假1天。
Từ năm 1956, học sinh tiểu học và trẻ mẫu giáo được nghỉ một ngày vào dịp 1/6. Theo quy định hiện hành, trẻ em dưới 14 tuổi tại Trung Quốc được nghỉ một ngày vào Ngày Thiếu nhi.
世界各国有趣的儿童节文化
Những nét văn hóa thiếu nhi thú vị trên thế giới
非洲:儿童节最长
Châu Phi: Ngày Thiếu nhi kéo dài nhất
联合国儿童基金会将6月16日定为“国际非洲儿童日”。而一些西非国家甚至会举办持续一个月的“儿童狂欢节”。
Quỹ Nhi đồng Liên Hợp Quốc lấy ngày 16/6 làm “Ngày Thiếu nhi Châu Phi”. Một số quốc gia Tây Phi thậm chí còn tổ chức “Lễ hội Thiếu nhi” kéo dài suốt một tháng.
日本:一年有三次儿童节
Nhật Bản: một năm có ba ngày lễ dành cho trẻ em
日本是世界上儿童节最多的国家之一。
Nhật Bản là một trong những quốc gia có nhiều ngày lễ dành cho trẻ em nhất thế giới.
3月3日:女孩节,专门为女孩子设立。
3/3 – Lễ hội Bé gái. Ngày lễ dành riêng cho các bé gái.
5月5日:男孩节,又称“鲤鱼旗日”。家家户户会悬挂鲤鱼旗,象征勇敢与坚强。
5/5 – Lễ hội Bé trai. Còn gọi là “Ngày Cá chép Koi”. Các gia đình treo cờ cá chép với ý nghĩa tượng trưng cho lòng dũng cảm và sự kiên cường.
11月15日:“七五三”儿童节,专门庆祝3岁、5岁和7岁的孩子,因为这些年龄在日本传统文化中被认为特别幸运。
15/11 – Lễ hội Shichi-Go-San (7-5-3). Ngày lễ dành riêng cho trẻ em 3 tuổi, 5 tuổi và 7 tuổi, vì trong văn hóa truyền thống Nhật Bản, đây được xem là những độ tuổi may mắn đặc biệt.
瑞典:儿童节分男女
Thụy Điển: Ngày Thiếu nhi phân theo giới tính
8月7日:男孩节,又叫“龙虾节”,鼓励男孩子学习龙虾勇敢的精神。
7/8 – Ngày của bé trai. Còn được gọi là “Lễ hội Tôm hùm”, khuyến khích các bé trai học tập tinh thần dũng cảm của loài tôm hùm.
12月13日:女孩节,也称“露西娅女神节”,女孩会打扮成女神,为别人做好事。
13/12 – Ngày của bé gái. Còn gọi là “Lễ hội Nữ thần Lucia”, các bé gái sẽ hóa trang thành nữ thần và làm việc tốt cho mọi người.
巴西:儿童节和健康有关
Brazil: Ngày Thiếu nhi gắn với sức khỏe
巴西儿童节在8月15日,这一天同时也是“全国防疫日”。医生会为儿童检查身体,并为5岁以下儿童接种疫苗,体现社会对儿童健康的重视。
Ngày Thiếu nhi ở Brazil diễn ra vào 15/8, đồng thời cũng là “Ngày Toàn quốc Phòng chống Dịch bệnh”. Vào ngày này, bác sĩ sẽ kiểm tra sức khỏe cho trẻ em và tiêm vaccine cho trẻ dưới 5 tuổi, thể hiện sự quan tâm của xã hội đối với sức khỏe trẻ nhỏ.
没有统一儿童节的国家
Những quốc gia không có Ngày Thiếu nhi thống nhất
美国 Mỹ
美国并没有全国统一的儿童节,不同地区庆祝时间可能不同。
Mỹ không có Ngày Thiếu nhi thống nhất trên toàn quốc, mỗi bang hoặc địa phương có thể tổ chức vào thời gian khác nhau.
伊拉克 Iraq
伊拉克则基本没有专门的儿童节。
Iraq hầu như không có ngày lễ riêng dành cho thiếu nhi.
儿童节不仅仅是一个属于孩子们的快乐节日,它背后还承载着战争历史、对儿童生命的悼念,以及全世界对儿童权利的关注。
Ngày Thiếu nhi không chỉ đơn thuần là một ngày lễ vui vẻ dành cho trẻ em, mà phía sau đó còn là ký ức về chiến tranh, sự tưởng niệm những sinh mạng trẻ thơ đã mất, cũng như lời nhắc nhở toàn thế giới về quyền trẻ em.
从利迪策惨案到《儿童权利公约》,儿童节的意义早已不仅是“庆祝”,更是在提醒世界:每一个孩子,都应该被保护、被尊重,并拥有幸福成长的权利。
Từ thảm kịch Lidice đến “Công ước về Quyền trẻ em”, ý nghĩa của Ngày Thiếu nhi từ lâu đã vượt xa việc “ăn mừng”, mà còn nhắc nhở nhân loại rằng: Mọi trẻ em đều xứng đáng được bảo vệ, được tôn trọng và có quyền lớn lên trong hạnh phúc.
