Thế giới Hoa ngữ

500 La Hán
Tín ngưỡng – Tôn giáo – Lễ hội, Văn hóa - Xã hội, Thế giới Hoa ngữ

五百罗汉 — 500 LA HÁN

五百罗汉是由十八罗汉繁衍而成。关于五百罗汉的来历,佛经中有的说他们是跟随释迦牟尼听法传道的五百弟子,有的说他们是参加第一次结集三藏或第四次结集三藏的五百比丘(即和尚)。其实,五百罗汉与十八罗汉不同,后者是实有其人,而五百罗汉多属子虚乌有。五百之数是言其多也,并非实指。 Năm trăm La Hán là số được sản sinh ra từ mười tám vị La Hán. Về nguồn gốc […]

Liễu Nghị đưa thư
Sự tích - Truyền thuyết - Văn thơ cổ, Thế giới Hoa ngữ, Văn học

柳毅传书 — LIỄU NGHỊ ĐƯA THƯ

仪凤年间,有一位书生柳毅,到京城长安参加科举考试,没有考取,准备回到湘水边的家乡去。他想起有个同乡人客居在泾阳,就去辞行。走了六、七里,忽然有一群鸟直飞起来,他的马受了惊吓,向道边飞奔,又跑了六、七里,才停了下来。 Vào năm Nghi Phụng, có một chàng thư sinh tên Liễu Nghị, đến kinh thành Trường An để dự

Bồ câu
Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

鸽子 — BỒ CÂU

在西方,鸽子(dove)是一种从古到今都具有多种象征含义的鸟类。它的美丽高雅的形态、洁白无瑕的羽毛以及柔和悦耳的叫声使它成为高雅、温顺和纯洁的象征(symbols of elegance,docility and purity)。两只鸽子在一起,象征婚姻爱情和忠诚(marital love and fidelity)。鸽子还被当做男人对其心爱的女人的爱称,但也是名声不好的女人的贬称,这可能出自于希腊神话,鸽子作为爱美女神阿芙罗黛蒂(Aphrodite)的圣物被置于她的神殿之中,代表她的情人阿多尼斯(Adonis)及爱神丘比特(Cupid)。 Ở phương Tây, từ xưa tới nay bồ câu đều là loài

Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

鹤 — HẠC

在西方,鹤(crane)被看做一种非凡之鸟。由于它能长途飞行而不知劳累,它的翅膀被当做一种防止疲劳或抵抗衰老的护身符(an amulet against exhaustion or debility)。根据埃及的传说,曾有双头鹤(a two-head crane)飞翔在尼罗河的上空,它预示着一个繁荣时代的来临。 Ở phương Tây, hạc (crane) được xem là một loài chim phi

Quạ
Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

乌鸦 — QUẠ

乌鸦(crow)种类繁多。一种是欧洲产的吃腐肉的黑色小嘴鸦(carrioncrow);一种是黑色大乌鸦,又叫渡鸦(raven);另一种叫寒鸦(Jackdaw),常群集在教堂塔上,有盗癖,能模仿人的声音:还有一种叫白嘴鸦(rook),生长在英国北部,会骗人,被喻为赌棍和骗子。 Quạ có rất nhiều loài. Một loài là loài quạ mỏ nhỏ màu đen ăn thịt thối sống ở

Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

麒麟 — KÌ LÂN

在古代和中世纪的象征学(symbology)里,麒麟(unicorn)是一种非常重要的传说式的动物。麒麟又称独角兽,额上长着一只角,身体像马,脚蹄像鹿,尾像狮尾。这种想像中的野兽可能源出古代希腊的一种野生动物,它的独角具有医治的动能;也可能是印度的犀牛(Indian rhinoceros)的误传,其角有增加潜力的功效。 Trong thuyết tượng trưng thời cổ và trung đại, kì lân là một loài động vật truyền thuyết

Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

动物眼中的彩色世界 — THẾ GIỚI MÀU SẮC TRONG MẮT ĐỘNG VẬT

正常人的眼睛能感知这个世界的五彩缤纷,识别红、橙、黄、绿、青、蓝、紫,以及它们之间的各种过渡色,总共约有六十多种。那么,动物的感色能力又如何呢?科学家对此进行了研究。 Mắt người bình thường có thể cảm nhận đủ màu sắc rực rỡ của thế giới này, có thể

Sao dơi phải treo ngược mình khi nghỉ ngơi
Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

为什么蝙蝠休息时是倒挂的 — SAO DƠI PHẢI TREO NGƯỢC MÌNH KHI NGHỈ NGƠI?

蝙蝠是惟一一种可以飞行的哺乳类动物,它们昼伏夜出,并在晚上飞到洞外开始捕捉昆虫,而白天却在洞中睡大觉,一旦到了冬天,它还要冬眠。蝙蝠睡觉的姿势特别有意思,它们用后爪使自己倒挂于洞中休息。这是什么原因呢? Dơi là động vật có vú duy nhất có thể bay được, chúng ngày nấp đêm ra, nghĩa là

Nhật ký về chuyến đi biển kỳ thú của Sinbad
Thế giới Hoa ngữ, Văn học, Truyện đọc

辛巴达航海奇遇记 —— 恐怖山 — NHẬT KÍ VỀ CHUYẾN ĐI BIỂN KỲ THÚ CỦA SINBAD — NGỌN NÚI ĐÁNG SỢ

辛巴达真是个闲不住的人,他用第一次航海带回来的钻石很快让自己富了起来,可是比起财富来,他好像更喜欢去冒险。这不,他又采购足了货物,准备好了行囊,再次出海了。 Sinbad đúng là người không chịu ngồi yên một chỗ, anh đã giàu có hẳn lên nhờ số kim

Lên đầu trang