Thế giới Hoa ngữ

Bồ câu
Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

鸽子 — BỒ CÂU

在西方,鸽子(dove)是一种从古到今都具有多种象征含义的鸟类。它的美丽高雅的形态、洁白无瑕的羽毛以及柔和悦耳的叫声使它成为高雅、温顺和纯洁的象征(symbols of elegance,docility and purity)。两只鸽子在一起,象征婚姻爱情和忠诚(marital love and fidelity)。鸽子还被当做男人对其心爱的女人的爱称,但也是名声不好的女人的贬称,这可能出自于希腊神话,鸽子作为爱美女神阿芙罗黛蒂(Aphrodite)的圣物被置于她的神殿之中,代表她的情人阿多尼斯(Adonis)及爱神丘比特(Cupid)。 Ở phương Tây, từ xưa tới nay bồ câu đều là loài […]

Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

鹤 — HẠC

在西方,鹤(crane)被看做一种非凡之鸟。由于它能长途飞行而不知劳累,它的翅膀被当做一种防止疲劳或抵抗衰老的护身符(an amulet against exhaustion or debility)。根据埃及的传说,曾有双头鹤(a two-head crane)飞翔在尼罗河的上空,它预示着一个繁荣时代的来临。 Ở phương Tây, hạc (crane) được xem là một loài chim phi

Quạ
Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

乌鸦 — QUẠ

乌鸦(crow)种类繁多。一种是欧洲产的吃腐肉的黑色小嘴鸦(carrioncrow);一种是黑色大乌鸦,又叫渡鸦(raven);另一种叫寒鸦(Jackdaw),常群集在教堂塔上,有盗癖,能模仿人的声音:还有一种叫白嘴鸦(rook),生长在英国北部,会骗人,被喻为赌棍和骗子。 Quạ có rất nhiều loài. Một loài là loài quạ mỏ nhỏ màu đen ăn thịt thối sống ở

Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

麒麟 — KÌ LÂN

在古代和中世纪的象征学(symbology)里,麒麟(unicorn)是一种非常重要的传说式的动物。麒麟又称独角兽,额上长着一只角,身体像马,脚蹄像鹿,尾像狮尾。这种想像中的野兽可能源出古代希腊的一种野生动物,它的独角具有医治的动能;也可能是印度的犀牛(Indian rhinoceros)的误传,其角有增加潜力的功效。 Trong thuyết tượng trưng thời cổ và trung đại, kì lân là một loài động vật truyền thuyết

Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

动物眼中的彩色世界 — THẾ GIỚI MÀU SẮC TRONG MẮT ĐỘNG VẬT

正常人的眼睛能感知这个世界的五彩缤纷,识别红、橙、黄、绿、青、蓝、紫,以及它们之间的各种过渡色,总共约有六十多种。那么,动物的感色能力又如何呢?科学家对此进行了研究。 Mắt người bình thường có thể cảm nhận đủ màu sắc rực rỡ của thế giới này, có thể

Sao dơi phải treo ngược mình khi nghỉ ngơi
Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

为什么蝙蝠休息时是倒挂的 — SAO DƠI PHẢI TREO NGƯỢC MÌNH KHI NGHỈ NGƠI?

蝙蝠是惟一一种可以飞行的哺乳类动物,它们昼伏夜出,并在晚上飞到洞外开始捕捉昆虫,而白天却在洞中睡大觉,一旦到了冬天,它还要冬眠。蝙蝠睡觉的姿势特别有意思,它们用后爪使自己倒挂于洞中休息。这是什么原因呢? Dơi là động vật có vú duy nhất có thể bay được, chúng ngày nấp đêm ra, nghĩa là

Nhật ký về chuyến đi biển kỳ thú của Sinbad
Thế giới Hoa ngữ, Văn học, Truyện đọc

辛巴达航海奇遇记 —— 恐怖山 — NHẬT KÍ VỀ CHUYẾN ĐI BIỂN KỲ THÚ CỦA SINBAD — NGỌN NÚI ĐÁNG SỢ

辛巴达真是个闲不住的人,他用第一次航海带回来的钻石很快让自己富了起来,可是比起财富来,他好像更喜欢去冒险。这不,他又采购足了货物,准备好了行囊,再次出海了。 Sinbad đúng là người không chịu ngồi yên một chỗ, anh đã giàu có hẳn lên nhờ số kim

Văn hóa - Xã hội, Lịch sử - Văn hoá, Thế giới Hoa ngữ

为什么犹太人流而不散? — TẠI SAO NGƯỜI DO THÁI SỐNG LƯU VONG MÀ KHÔNG TẢN LẠC?

犹太人在公元前1世纪在西亚建成了统一的以色列王国,建立了犹太教。公元1世纪,以色列王国被罗马帝国所占据,犹太人被驱逐,流亡到欧洲及世界各地。自中世纪以来,在欧洲连续发生驱逐犹太人的事情,犹太人多次遭到残酷的迫害,尤其是第二次世界大战的时候,德国法西斯发动种族和宗教仇恨,有600多万犹太人遭到杀害。事实上,犹太人的流散是为了民族的存活而被迫大迁徒的方式。 Người Do Thái đã xây dựng đất nước Israel thống nhất ở Tây Á vào thế kỉ I TCN,

Lên đầu trang