Thế giới Hoa ngữ

Thế giới Hoa ngữ, Văn học, Tản văn

做好自己应该做的事 — LÀM TỐT NHỮNG VIỆC MÌNH NÊN LÀM

一只小毛虫趴在一片叶子上,用新奇的目光观察着周围的一切:各种昆虫欢歌曼舞,飞的飞,跑的跑,又是唱,又是跳……

Một con sâu nhỏ đang bò trên một chiếc lá, nó dùng ánh mắt lạ lẫm của mình quan sát mọi thứ xung quanh: các loại côn trùng hoan ca nhảy múa, con thì bay, con thì chạy, nào hát nào nhảy…

Tín ngưỡng – Tôn giáo – Lễ hội, Văn hóa - Xã hội, Thế giới Hoa ngữ

越南的春节 — TẾT VIỆT NAM

越南的春节在越历(与中国农历相同)正月初一开始,这是我们国民间最重要的节日。按照越南的传统习俗,从腊月二十三日的“送灶王节”开始,

Tết của Việt Nam bắt đầu vào ngày mồng một tháng Giêng (giống như nông lịch của Trung Quốc), đây là ngày lễ tết quan trọng nhất của nước ta. Theo phong tục truyền thống của Việt Nam, bắt đầu từ lúc “đưa ông Táo về trời” ngày 23 tháng Chạp,

Một giọt nước có thể sống được bao lâu?
Thế giới Hoa ngữ, Văn học, Truyện đọc

一滴水可以活多久? — MỘT GIỌT NƯỚC CÓ THỂ SỐNG ĐƯỢC BAO LÂU?

这滴水诞生于凌晨的一场大雾。人们称它为露珠,而她只把它当做一滴水来看待,它的的确确就是一滴水。

Giọt nước này sinh ra từ một đám sương mù buổi sớm. Người ta gọi nó là giọt sương, nhưng cô chỉ xem nó là một giọt nước, nó quả thật chính là một giọt nước.

Sự tích - Truyền thuyết - Văn thơ cổ, Thế giới Hoa ngữ, Văn học

曹雪芹与《红楼梦》 — TÀO TUYẾT CẦN VÀ “HỒNG LÂU MỘNG”

Giữa những năm Càn Long đời Thanh, bản sao của một bộ tiểu thuyết chưa hoàn thành -《石头记》“Thạch đầu ký” (sau gọi là《红楼梦》“Hồng lâu mộng”) – bắt đầu xuất hiện trên đường phố Bắc Kinh, chẳng mấy chốc đã được sao chép và lưu truyền khắp các vùng của Trung Quốc, thậm chí còn truyền ra hải ngoại.

Ngôn ngữ, Thế giới Hoa ngữ, Ngôn ngữ

“帅” — THANH LỊCH

“帅”,用于英俊、潇洒的男士,往往形容其长相、衣着及打扮有风度,有特殊的气质,也包含符合时尚的意思。

“帅”(soái) dùng cho những người đàn ông anh tuấn, phong lưu, thường hình dung tướng mạo, cách ăn mặc và phục sức của anh ta có phong độ, có khí chất đặc biệt, cũng bao gồm ý nghĩa hợp mốt.

Lên đầu trang