打开天窗说亮话 (dǎkāi tiānchuāng shuō liànghuà): Nói thẳng, nói rõ vấn đề
比喻把事情直接、明白地说出来。
Chỉ việc nói thẳng, nói rõ sự việc; không vòng vo, úp mở hay che giấu.
来源 — Nguồn gốc
“打开天窗说亮话”中的“天窗”原指屋顶上用来采光、通风的窗户。“打开天窗”后,光线可以直接照进屋内,因此后来引申为把事情摆到明面上来说,不再遮掩、隐瞒。这个说法在清代文学作品中已有记载,清代李宝嘉的《官场现形记》中就出现了“打开天窗说亮话”的说法。
“打开天窗说亮话” trong đó “天窗” vốn chỉ cửa sổ trên mái nhà dùng để lấy ánh sáng và thông gió. Khi “mở cửa sổ trời”, ánh sáng có thể trực tiếp chiếu vào trong nhà, từ đó được hiểu theo nghĩa bóng là đưa sự việc ra ánh sáng, nói thẳng mọi chuyện, không che giấu hay úp mở. Cách nói này đã được ghi nhận trong các tác phẩm văn học thời nhà Thanh; trong Quan trường hiện hình ký (《官场现形记》) của Lý Bảo Gia cũng đã xuất hiện cách nói “打开天窗说亮话”.
用法说明 — Cách dùng
常用于希望对方直接说明事情、表达真实想法或明确态度的语境。可以用于日常交流,也可以用于工作、商务等场合。
Thường được dùng khi muốn đối phương nói thẳng sự việc, bày tỏ suy nghĩ thật hoặc nói rõ thái độ. Có thể dùng trong giao tiếp hằng ngày cũng như trong công việc, kinh doanh và các tình huống tương đối trang trọng.
① 打开天窗说亮话吧,你到底爱不爱我?
Nói thẳng đi, rốt cuộc em có yêu anh không?
② 咱们是好朋友,应该打开天窗说亮话,而不是互相隐瞒和欺骗。
Chúng ta là bạn tốt, nên nói chuyện thẳng thắn với nhau, chứ không nên giấu giếm và lừa dối nhau.
③ 咱们打开天窗说亮话吧,如果贵公司下个月仍然不能偿还欠款,那我们就会通过法律途径解决问题。
Chúng ta hãy nói thẳng với nhau. Nếu tháng sau quý công ty vẫn không thể thanh toán khoản nợ, chúng tôi sẽ giải quyết vấn đề bằng con đường pháp lý.
使用语境 — Ngữ cảnh sử dụng
常用于需要坦诚沟通、直接表达意见或明确态度的场合。可以用于朋友、家人之间的日常交流,也可以用于工作、商务谈判等场合。含有直截了当、不拐弯抹角的意味。
Thường dùng trong những tình huống cần trao đổi thẳng thắn, trực tiếp bày tỏ ý kiến hoặc nói rõ thái độ. Có thể dùng trong giao tiếp hằng ngày giữa bạn bè, người thân, cũng như trong công việc và đàm phán kinh doanh. Mang hàm ý nói thẳng, nói trực tiếp, không vòng vo.
近义成语 — Thành ngữ gần nghĩa
直言不讳 (zhí yán bù huì): Nói thẳng, không kiêng dè; thẳng thắn nói ra điều mình nghĩ mà không e ngại hay né tránh.
开诚布公 (kāi chéng bù gōng): Thẳng thắn, chân thành; cởi mở bày tỏ suy nghĩ và thái độ, không che giấu.
近义习惯用语 — Quán dụng ngữ gần nghĩa
明人不说暗话 (míng rén bù shuō àn huà): Người ngay thẳng không nói lời vòng vo, úp mở.
