画蛇添足

CHUYÊN MỤC THÀNH NGỮ HSK 3.0:画蛇添足

画蛇添足 (huà shé tiān zú): Vẽ rắn thêm chân, làm điều thừa thãi, làm việc không cần thiết.

画蛇时给蛇添上脚,比喻多此一举,徒劳无益。后比喻做了多余的事,不但没有好处,反而不合适。

Khi vẽ rắn lại vẽ thêm chân cho rắn, dùng để ví với việc làm thêm một việc không cần thiết, vừa tốn công vừa vô ích. Về sau được dùng để ví việc làm những điều dư thừa, không những không mang lại lợi ích mà ngược lại còn không phù hợp.

用法说明 — Cách dùng

谓词性;常作谓语,也作定语、状语(后加“地”)、宾语;可用于是字句。Tính vị ngữ; thường làm vị ngữ, cũng có thể làm định ngữ, trạng ngữ (thêm “地” ở sau) và tân ngữ; có thể dùng trong câu chữ “是”.

1. S +(有些/有点儿/不要)画蛇添足
Chủ ngữ + (có hơi / có chút / đừng) làm điều thừa thãi

① 后面这句话显然画蛇添足,说话的人后悔不已。(作谓语)

Câu nói phía sau này rõ ràng là thừa thãi, người nói vô cùng hối hận. (làm vị ngữ)

② 这幅画已经很完美了,你就不要再画蛇添足了。(作谓语)

Bức tranh này vốn đã rất hoàn hảo rồi, bạn đừng làm thêm điều thừa thãi nữa. (làm vị ngữ)

③ 故事讲到这里就应该结束了,否则就有点儿“画蛇添足”,也让编辑朋友为难。(作谓语)

Câu chuyện nên kết thúc ở đây, nếu không thì sẽ hơi thừa thãi, đồng thời cũng khiến những người bạn làm biên tập khó xử. (làm vị ngữ)

2. S + 画蛇添足地 + V
Chủ ngữ + 画蛇添足地 + động từ

① 写完这篇文章,生怕别人不懂,他又画蛇添足地写了一段结束语。(作状语)

Viết xong bài này, vì sợ người khác không hiểu, anh ấy lại thừa thãi viết thêm một đoạn lời kết. (làm trạng ngữ)

② 为了让女性读者喜欢,作者画蛇添足地为它加了一个大团圆的结局。(作状语)

Để các độc giả nữ yêu thích, tác giả lại thừa thãi thêm vào cho tác phẩm một kết thúc có hậu. (làm trạng ngữ)

3. 画蛇添足的 N(事情、感觉、味道等)。
画蛇添足的 + danh từ (sự việc, cảm giác, mùi vị, v.v.)

① 因为他们觉得无处表现他们的聪明,所以做些画蛇添足的事情,殊不知这根本是弄巧成拙。(作定语)

Vì cảm thấy không có chỗ để thể hiện sự thông minh của mình, họ đã làm một số việc thừa thãi mà không biết rằng thực ra điều đó lại thành ra phản tác dụng. (làm định ngữ)

② 如果没有头上的花,她的装扮是恰到好处的,有了花,就有画蛇添足的感觉了。(作定语)

Nếu không có bông hoa trên đầu thì cách ăn mặc của cô ấy rất vừa vặn, nhưng thêm bông hoa vào lại tạo cảm giác thừa thãi. (làm định ngữ)

4. S……是画蛇添足。(用于判断句中)
Chủ ngữ + 是 + 画蛇添足 (Dùng trong câu phán đoán)

这简直是画蛇添足,多此一举。(是字句)

Đây quả thực là làm một việc thừa thãi, hoàn toàn không cần thiết. (Câu chữ “是”)

使用语境 — Ngữ cảnh sử dụng

含贬义,用于指在已经做得很好的事情上再做多余的事反而不好,有批评的意味。Mang sắc thái tiêu cực, dùng để chỉ việc một sự việc vốn đã được làm rất tốt nhưng lại tiếp tục làm thêm những điều không cần thiết, khiến mọi việc trở nên không tốt hơn mà ngược lại còn có thể gây tác dụng ngược; mang ý phê bình.

近义 — Từ gần nghĩa

多此一举: làm thêm một việc không cần thiết, làm điều thừa thãi.

反义 — Từ trái nghĩa

画龙点睛: vẽ rồng điểm mắt; thêm một chi tiết đắt giá làm cho sự việc trở nên hoàn chỉnh, nổi bật hơn.

Lên đầu trang