CHUYÊN MỤC THÀNH NGỮ HSK 3.0:光明磊落

光明磊落 (guāng míng lěi luò): Quang minh lỗi lạc / ngay thẳng, chính trực

磊落:心地光明坦荡。胸怀坦荡,正大光明。形容没有私心,胸怀坦白。

义:chính nghĩa. 为:làm. Thấy việc chính nghĩa thì dũng cảm thực hiện, thường dùng để chỉ việc không ngại nguy hiểm để cứu giúp người khác.

用法说明 — Cách dùng

谓词性:常作谓语、定语,也作状语、补语。Tính vị ngữ; thường làm vị ngữ, định ngữ, cũng có thể làm trạng ngữ, bổ ngữ.

1. S + (要) + 光明磊落(可独立作谓语)
Chủ ngữ + (要) + 光明磊落

① 为人要光明磊落,不能做一点亏心事。(作谓语)

Anh ấy cứu đứa trẻ bị rơi xuống nước, chính quyền thành phố đã khen thưởng ngay hành vi dũng cảm vì việc nghĩa này. (làm định ngữ)

② 他光明磊落,坚持原则,不计较个人得失。(作谓语)

Hành động dũng cảm vì việc nghĩa của Lý Vĩ được mọi người khen ngợi. (làm định ngữ)

③ 他一生光明磊落,爱国爱家,深受当地人民尊敬。(作谓语)

Một hôm đi trên đường, tôi không may bị cướp, may có một người đàn ông dũng cảm ra tay giúp đỡ. (làm định ngữ)

2. 光明磊落的 N(人、品格、态度、精神等)
Chủ ngữ + 见义勇为 (dùng độc lập làm vị ngữ)

① 我十分敬重爸爸,因为他有豪爽正直的性格、光明磊落的品质。(作定语)

Một thanh niên dũng cảm vì việc nghĩa, đã được chính phủ biểu dương. (làm vị ngữ)

② 做个光明磊落的人,既不居功自傲,也绝不文过饰非。(作定语)

Hai chàng trai dũng cảm cứu người, ba lần lao vào biển lửa cứu cụ già, bản thân bị thương nặng. (làm vị ngữ)

③ 领导要有光明磊落的品格,宽宏大度的胸襟。(作定语)

Trong số những người được khen thưởng lần này, có nhiều người từng nhiều lần dũng cảm vì việc nghĩa. (làm vị ngữ)

3. S + 光明磊落地 + V
Chủ ngữ + 见义勇为 (dùng độc lập làm vị ngữ)

① 你要学习他光明磊落地做事情,今后你也可以和他一样成功。(作状语)

Một thanh niên dũng cảm vì việc nghĩa, đã được chính phủ biểu dương. (làm vị ngữ)

② 我们要光明磊落地做人,光明磊落地同别人竞争。(作状语)

Hai chàng trai dũng cảm cứu người, ba lần lao vào biển lửa cứu cụ già, bản thân bị thương nặng. (làm vị ngữ)

4. S + V 得光明磊落
Chủ ngữ + 见义勇为 (dùng độc lập làm vị ngữ)

他真是个男子汉,就算死,也死得光明磊落。(作补语)

Một thanh niên dũng cảm vì việc nghĩa, đã được chính phủ biểu dương. (làm vị ngữ)

使用语境 — Ngữ cảnh sử dụng

含褒义,常用于指某人不顾个人安危,勇敢地去救别人。Mang nghĩa tích cực, thường dùng để chỉ người không màng nguy hiểm cá nhân để giúp đỡ người khác.

近义 — Từ gần nghĩa

急公好义: nhiệt tình làm việc nghĩa, giúp việc công ích

反义 — Từ trái nghĩa

见死不救: thấy chết mà không cứu

使用偏误 — Lỗi dùng sai

× (三个和尚的故事)其中就有一位见义勇为(有胆有识)的青年和尚从这些软弱无力的和尚群中,站了起来。(语义错误,“见义勇为”是去救别人,而这位青年和尚是三个和尚之一,是自救。)

(Câu chuyện về ba vị sư), Trong số họ có một vị sư trẻ đã đứng lên từ nhóm các vị sư yếu đuối và bất lực. (见义勇为 chỉ dùng khi cứu giúp người khác, không dùng cho trường hợp “tự cứu mình” hay hành động không liên quan đến cứu người.

Lên đầu trang