CHUYÊN MỤC THÀNH NGỮ HSK 3.0:见义勇为

见义勇为 (jiàn yì yǒng wéi): Hành động dũng cảm vì việc nghĩa / thấy việc chính nghĩa thì dũng cảm đứng ra làm

义:正义。为:做。见到正义的事情,就勇敢去做。常常用于指不避艰险去救别人。

义:chính nghĩa. 为:làm. Thấy việc chính nghĩa thì dũng cảm thực hiện, thường dùng để chỉ việc không ngại nguy hiểm để cứu giúp người khác.

用法说明 — Cách dùng

谓词性;常作定语,也作谓语。Tính vị ngữ; thường làm định ngữ, cũng có thể làm vị ngữ.

1. 见义勇为的 N(行为、事迹、人、精神等)。
见义勇为的 + danh từ (hành vi, sự việc, con người, tinh thần,…)

① 他把落水的孩子救起来,市政府对这种见义勇为的行为,立即加以奖 励。(作定语)

Anh ấy cứu đứa trẻ bị rơi xuống nước, chính quyền thành phố đã khen thưởng ngay hành vi dũng cảm vì việc nghĩa này. (làm định ngữ)

② 李伟见义勇为的行为受到了人们的称赞。(作定语)

Hành động dũng cảm vì việc nghĩa của Lý Vĩ được mọi người khen ngợi. (làm định ngữ)

③ 有一天走在街上,我不小心被人抢劫,幸亏有一个见义勇为的男子出手相助。(作定语)

Một hôm đi trên đường, tôi không may bị cướp, may có một người đàn ông dũng cảm ra tay giúp đỡ. (làm định ngữ)

④ 他见义勇为、舍己救人的英雄事迹受到全市人民的赞扬。(作定语)

Sự việc anh ấy dũng cảm cứu người, không màng bản thân đã được toàn thành phố ca ngợi. (làm định ngữ)

2. S + 见义勇为(可独立作谓语)
Chủ ngữ + 见义勇为 (dùng độc lập làm vị ngữ)

① 一位青年见义勇为,受到政府的表扬。(作谓语)

Một thanh niên dũng cảm vì việc nghĩa, đã được chính phủ biểu dương. (làm vị ngữ)

② 两位小伙子见义勇为,三次扑入火海救出老人,自己却被烧成重伤。(作谓语)

Hai chàng trai dũng cảm cứu người, ba lần lao vào biển lửa cứu cụ già, bản thân bị thương nặng. (làm vị ngữ)

③ 在这次受到表彰的勇士中,许多人都曾多次见义勇为。(作谓语)

Trong số những người được khen thưởng lần này, có nhiều người từng nhiều lần dũng cảm vì việc nghĩa. (làm vị ngữ)

使用语境 — Ngữ cảnh sử dụng

含褒义,常用于指某人不顾个人安危,勇敢地去救别人。Mang nghĩa tích cực, thường dùng để chỉ người không màng nguy hiểm cá nhân để giúp đỡ người khác.

近义 — Từ gần nghĩa

急公好义: nhiệt tình làm việc nghĩa, giúp việc công ích

反义 — Từ trái nghĩa

见死不救: thấy chết mà không cứu

使用偏误 — Lỗi dùng sai

× (三个和尚的故事)其中就有一位见义勇为(有胆有识)的青年和尚从这些软弱无力的和尚群中,站了起来。(语义错误,“见义勇为”是去救别人,而这位青年和尚是三个和尚之一,是自救。)

(Câu chuyện về ba vị sư), Trong số họ có một vị sư trẻ đã đứng lên từ nhóm các vị sư yếu đuối và bất lực. (见义勇为 chỉ dùng khi cứu giúp người khác, không dùng cho trường hợp “tự cứu mình” hay hành động không liên quan đến cứu người.

Lên đầu trang