CHUYÊN MỤC THÀNH NGỮ HSK 3.0:一言不发

一言不发 (yī yán bù fā): Không nói một lời, chẳng nói câu nào, im lặng không lên tiếng.

一句话也不说。Một câu cũng không nói.

用法说明 — Cách dùng

谓词性;多作谓语、状语(后加“地”)。Tính vị ngữ; thường làm vị ngữ hoặc trạng ngữ (khi làm trạng ngữ thường thêm “地” phía sau).

1. S + 一言不发。
Chủ ngữ + 一言不发

① 好长时间,他一言不发,一直闭着眼睛。(作谓语)

Trong một khoảng thời gian rất lâu, anh ấy không nói một lời nào, cứ nhắm mắt mãi. (làm vị ngữ)

② 他一言不发,心里似乎在想着其他事。(作谓语)

Anh ấy im lặng không nói gì, trong lòng dường như đang nghĩ chuyện khác. (làm vị ngữ)

③ 妈妈问谁愿意帮她的忙时,大家一言不发。(作谓语)

Khi mẹ hỏi ai muốn giúp mình, mọi người đều im lặng không nói gì. (làm vị ngữ)

2. S + 一言不发地 + V。
Chủ ngữ + 一言不发地 + động từ

① 他一言不发地坐在椅子上,发呆,一坐就是半天。(作状语)

Anh ấy ngồi trên ghế im lặng thất thần, ngồi một lúc là nửa ngày. (làm trạng ngữ)

② 下车的时候,我帮她拎包,她一言不发地丢下我就走。(作状语)

Lúc xuống xe, tôi giúp cô ấy xách túi, nhưng cô ấy chẳng nói lời nào mà bỏ tôi lại rồi đi luôn. (làm trạng ngữ)

③ 他气得浑身发抖,一言不发地离开了朋友的住处。(作状语)

Anh ấy tức đến mức toàn thân run lên, im lặng không nói gì rồi rời khỏi chỗ ở của bạn mình. (làm trạng ngữ)

使用语境 — Ngữ cảnh sử dụng

指什么话也不说,有时用于暗示有自己的想法或见解。Dùng để chỉ hoàn toàn không nói gì; đôi khi còn ngầm thể hiện người đó đang có suy nghĩ hoặc quan điểm riêng trong lòng.

近义 — Từ gần nghĩa

闭口无言: câm lặng, không thốt nên lời.

近义 — Từ gần nghĩa

滔滔不绝: nói thao thao bất tuyệt.

Lên đầu trang