Thế giới Hoa ngữ

Tín ngưỡng – Tôn giáo – Lễ hội, Văn hóa - Xã hội, Thế giới Hoa ngữ

越南的春节 — TẾT VIỆT NAM

越南的春节在越历(与中国农历相同)正月初一开始,这是我们国民间最重要的节日。按照越南的传统习俗,从腊月二十三日的“送灶王节”开始,

Tết của Việt Nam bắt đầu vào ngày mồng một tháng Giêng (giống như nông lịch của Trung Quốc), đây là ngày lễ tết quan trọng nhất của nước ta. Theo phong tục truyền thống của Việt Nam, bắt đầu từ lúc “đưa ông Táo về trời” ngày 23 tháng Chạp,

Thể thao, Thể thao - Du lịch - Giải trí, Thế giới Hoa ngữ

奥林匹克格言与会徽 — KHẨU HIỆU VÀ HUY HIỆU CỦA OLYMPIC

奥林匹克格言“更快、更高、更强”,是鼓励运动员要继续不断地参加运动,努力求进步,与追求自我的突破。

Khẩu hiệu “Faster, Higher, Stronger” (nhanh hơn, cao hơn, mạnh hơn), dùng để khích lệ vận động viên phải tiếp tục tham gia thể thao, nỗ lực cầu tiến và vượt lên chính bản thân mình.

Sự tích - Truyền thuyết - Văn thơ cổ, Thế giới Hoa ngữ, Văn học

曹雪芹与《红楼梦》 — TÀO TUYẾT CẦN VÀ “HỒNG LÂU MỘNG”

Giữa những năm Càn Long đời Thanh, bản sao của một bộ tiểu thuyết chưa hoàn thành -《石头记》“Thạch đầu ký” (sau gọi là《红楼梦》“Hồng lâu mộng”) – bắt đầu xuất hiện trên đường phố Bắc Kinh, chẳng mấy chốc đã được sao chép và lưu truyền khắp các vùng của Trung Quốc, thậm chí còn truyền ra hải ngoại.

Ngôn ngữ, Thế giới Hoa ngữ, Ngôn ngữ

“帅” — THANH LỊCH

“帅”,用于英俊、潇洒的男士,往往形容其长相、衣着及打扮有风度,有特殊的气质,也包含符合时尚的意思。

“帅”(soái) dùng cho những người đàn ông anh tuấn, phong lưu, thường hình dung tướng mạo, cách ăn mặc và phục sức của anh ta có phong độ, có khí chất đặc biệt, cũng bao gồm ý nghĩa hợp mốt.

Ngôn ngữ, Thế giới Hoa ngữ, Ngôn ngữ

朱元璋作联与臣民同乐 — CHU NGUYÊN CHƯƠNG — LÀM CÂU ĐÔI VUI CÙNG THẦN DÂN

传说明朝开国皇帝朱元璋颇有才气,尤其喜欢写对子。于是,朝里的大臣也借联句来恭维他。

Tương truyền Hoàng đế khai quốc triều Minh Chu Nguyên Chương rất có tài, đặc biệt là rất thích viết câu đối. Thế là các đại thần trong triều cũng mượn câu đối để lấy lòng vua.

Lên đầu trang