Khoa học – Thường thức

Cao thủ hiểu người
Đời sống ứng dụng, Sức khoẻ - Đời sống, Khoa học - Thường thức, Thế giới Hoa ngữ

读心高手 — CAO THỦ HIỂU NGƯỜI

我们处于现代社会中,不论自己喜爱与否,总是被重重组织包围,而生存于其间。譬如说我们是国家的一分子,也是政府或某公司的成员,更是家族中的一员。不仅如此,我们还是各种同乡会、同学会或社区中的一分子。由此可知,我们是生存于各式各样的组织中。 Chúng ta sống trong xã hội hiện đại, bất luận bản thân có thích hay không, luôn phải sống […]

Mắt hột có phải do cát lọt vào mắt?
Đời sống ứng dụng, Sức khoẻ - Đời sống, Khoa học - Thường thức, Thế giới Hoa ngữ

沙眼是沙子落到眼里了吗?— MẮT HỘT LÀ CÓ PHẢI DO CÁT LỌT VÀO MẮT?

一看沙眼这个名称,很容易使人误会是沙子落入眼里引起的,其实,沙眼与灰沙完全是两码事。沙眼是一种叫沙眼衣原体的病菌感染了我们的眼睛而引起的眼疾。衣原体是一种比病毒大些,比细菌小许多倍的病菌,这种病的传播方式是接触传染,比如与病人合用手帕、毛巾、洗脸水,或者用在公共场所东摸西摸的脏手去揉眼睛,都有可能传染上沙眼。 Thoạt nhìn qua cái tên bệnh mắt hột rất dễ khiến người ta hiểu nhầm lẫn là do cát

Đời sống ứng dụng, Sức khoẻ - Đời sống, Khoa học - Thường thức, Thế giới Hoa ngữ

如果没有病毒 — NẾU KHÔNG CÓ VI RÚT

病毒,一个让人不寒而栗的名字,总是与疾病和死亡紧密联系在一起。天花、鼠疫、埃博拉、艾滋病、疯牛病等等骇人听闻的病症都是因为某种病毒人侵的结果。其实,病毒也有可爱的一面,它在很多方面有独特的价值。地球上的病毒绝大多数能够与人类和平共处、相安无事,有些自始至终就是我们的好朋友,为人类做出了许多贡献。可以毫不夸张地说:如果没有病毒,世界将因之变色! Vi rút, một cái tên khiến cho mọi người không lạnh mà run, luôn có mối quan hệ mật

Hỉ thước
Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

喜鹊 — HỈ THƯỚC

英语中的喜鹊(magpie)一词是由mag+pie构成。mag是Margaret的诨名,pie是馅饼。馅饼中常包有肉和水果等各种食品,而这种鹊鸟以喜欢把各种漂亮的东西藏在自己的巢中而得名。另外,这种鸟的叫声十分聒噪,因此它常被喻为饶舌者和小偷(a chatterbox and a thief)。 Từ Hỉ Thước (magpie) trong tiếng Anh được cấu thành bởi hai từ mag +

Vì sao cá ngựa đực có thể mang thai sinh con
Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

为什么雄海马会怀孕生子 — VÌ SAO CÁ NGỰA ĐỰC CÓ THỂ MANG THAI SINH CON

海马和海狮、海象等海生哺乳动物有所不同,海马仅是海龙科的一种长期栖息在热带海洋中的很小的鱼类,体长大约只有10厘米。因为它的头与躯干成直角,形状像马头,所以称为海马。 Các loài động vật biển có vú như cá ngựa, sư tử biển, voi biển…ít nhiều có sự khác

Bồ câu
Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

鸽子 — BỒ CÂU

在西方,鸽子(dove)是一种从古到今都具有多种象征含义的鸟类。它的美丽高雅的形态、洁白无瑕的羽毛以及柔和悦耳的叫声使它成为高雅、温顺和纯洁的象征(symbols of elegance,docility and purity)。两只鸽子在一起,象征婚姻爱情和忠诚(marital love and fidelity)。鸽子还被当做男人对其心爱的女人的爱称,但也是名声不好的女人的贬称,这可能出自于希腊神话,鸽子作为爱美女神阿芙罗黛蒂(Aphrodite)的圣物被置于她的神殿之中,代表她的情人阿多尼斯(Adonis)及爱神丘比特(Cupid)。 Ở phương Tây, từ xưa tới nay bồ câu đều là loài

Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

鹤 — HẠC

在西方,鹤(crane)被看做一种非凡之鸟。由于它能长途飞行而不知劳累,它的翅膀被当做一种防止疲劳或抵抗衰老的护身符(an amulet against exhaustion or debility)。根据埃及的传说,曾有双头鹤(a two-head crane)飞翔在尼罗河的上空,它预示着一个繁荣时代的来临。 Ở phương Tây, hạc (crane) được xem là một loài chim phi

Quạ
Động - Thực vật, Khoa học - Thường thức, Tự nhiên, Thế giới Hoa ngữ

乌鸦 — QUẠ

乌鸦(crow)种类繁多。一种是欧洲产的吃腐肉的黑色小嘴鸦(carrioncrow);一种是黑色大乌鸦,又叫渡鸦(raven);另一种叫寒鸦(Jackdaw),常群集在教堂塔上,有盗癖,能模仿人的声音:还有一种叫白嘴鸦(rook),生长在英国北部,会骗人,被喻为赌棍和骗子。 Quạ có rất nhiều loài. Một loài là loài quạ mỏ nhỏ màu đen ăn thịt thối sống ở

Động - Thực vật, Tự nhiên, Khoa học - Thường thức, Thế giới Hoa ngữ

麒麟 — KÌ LÂN

在古代和中世纪的象征学(symbology)里,麒麟(unicorn)是一种非常重要的传说式的动物。麒麟又称独角兽,额上长着一只角,身体像马,脚蹄像鹿,尾像狮尾。这种想像中的野兽可能源出古代希腊的一种野生动物,它的独角具有医治的动能;也可能是印度的犀牛(Indian rhinoceros)的误传,其角有增加潜力的功效。 Trong thuyết tượng trưng thời cổ và trung đại, kì lân là một loài động vật truyền thuyết

Lên đầu trang