CHUYÊN MỤC THÀNH NGỮ HSK 3.0:合情合理

合情合理 (hé qíng hé lǐ): Hoàn toàn hợp tình hợp lý; hợp lý một cách thỏa đáng.

符合情理。Chỉ sự việc, cách làm hoặc yêu cầu nào đó phù hợp với tình cảm, đạo lý và lẽ thường.

用法说明 — Cách dùng

谓词性;常作谓语,也作补语、定语;可受程度副词修饰;常用于是的句。Tính vị ngữ; thường làm vị ngữ, cũng có thể làm bổ ngữ, định ngữ; có thể được bổ nghĩa bởi phó từ chỉ mức độ; thường dùng trong câu có cấu trúc “是……的”。

1. S 是合情合理的
Chủ ngữ là 合情合理

① 我觉得运动员付出那么多,收入高是合情合理的。(是的句)

Tôi cảm thấy vận động viên bỏ ra nhiều công sức như vậy thì thu nhập cao là chuyện hoàn toàn hợp tình hợp lý.

② 中国既是亚洲大国,也是发展中国家,让中国主办奥运会是合情合理的。(是的句)

Trung Quốc vừa là nước lớn ở châu Á, vừa là quốc gia đang phát triển, nên để Trung Quốc đăng cai Olympic là điều hoàn toàn hợp tình hợp lý.

③ 随着新业务的出现和国内消费水平的提高,对价格做出相应的调整是合情合理的。(是的句)

Cùng với sự xuất hiện của các ngành nghề mới và mức tiêu dùng trong nước tăng lên, việc điều chỉnh giá cả tương ứng là điều hợp tình hợp lý.

④ 既然他没有父母,全靠我抚养,就应该有人替他付钱,我认为这是合情合理的。(是的句)

Vì nó không có cha mẹ, hoàn toàn do tôi nuôi dưỡng, nên đương nhiên phải có người trả tiền thay cho nó; tôi cho rằng điều này là hợp tình hợp lý.

2. S(很/非常等程度副词)合情合理。
Chủ ngữ rất / vô cùng 合情合理

他的话合情合理,我们没有什么好说的。(作谓语)

Những gì anh ấy nói rất hợp tình hợp lý, chúng tôi không có gì để phản bác. (làm vị ngữ)

书里的故事比较真实,合情合理。(作谓语)

Câu chuyện trong sách khá chân thực, hợp tình hợp lý. (làm vị ngữ)

他对你要求很多,但是都很合情合理,而且这些要求对你有好无坏。(作谓语)

Anh ấy yêu cầu bạn khá nhiều điều, nhưng tất cả đều rất hợp tình hợp lý, hơn nữa những yêu cầu đó chỉ có lợi cho bạn chứ không có hại. (làm vị ngữ)

3. S + V 得合情合理。
Chủ ngữ + động từ +  得合情合理

我看这老者说得合情合理,有什么奇怪的。(作补语)

Theo tôi, ông lão này nói rất hợp tình hợp lý, có gì mà kỳ lạ đâu. (làm bổ ngữ)

他解释得合情合理,大家都相信了。(作补语)

Anh ấy giải thích rất hợp tình hợp lý nên mọi người đều tin. (làm bổ ngữ)

4. 合情合理的 N(要求、建议、主张等)。
合情合理的 + danh từ (要求、建议、主张)

对于合情合理的建议,我们都应该接受。(作定语)

Đối với những kiến nghị hợp tình hợp lý, chúng ta đều nên tiếp nhận. (làm định ngữ)

他们要求公开,希望知情,该交的钱一元都不少,不该交的钱一分都不掏,这是完全合情合理的要求。(作定语)

Họ yêu cầu công khai minh bạch, mong muốn được biết sự thật; khoản nào cần đóng thì không thiếu một đồng, khoản nào không nên đóng thì cũng không đóng dù chỉ một xu — đây hoàn toàn là một yêu cầu hợp tình hợp lý. (làm định ngữ)

使用语境 — Ngữ cảnh sử dụng

含褒义,用于指某件事或某种现象符合事情的一般道理。Mang sắc thái khen ngợi, dùng để nói một sự việc hay hiện tượng nào đó phù hợp với đạo lý và logic thông thường.

Lên đầu trang