CHUYÊN MỤC THÀNH NGỮ HSK 3.0:斩草除根

斩草除根 (zhǎn cǎo chú gēn): Nhổ cỏ tận gốc; loại bỏ triệt để mầm họa (loại bỏ nguồn gốc vấn đề, không để lại hậu quả về sau).

斩:砍。除:除掉。意思是除草时要连根除掉,使草不能再长。比喻除去祸根,不留后患。

斩:chặt. 除:loại bỏ. Nghĩa gốc: khi nhổ cỏ phải nhổ cả rễ để cỏ không mọc lại. Nghĩa bóng: loại bỏ hoàn toàn nguồn gốc tai họa, không để lại hậu họa.

用法说明 — Cách dùng

谓词性;常作谓语,也作宾语。Tính vị ngữ; thường làm vị ngữ, cũng có thể làm tân ngữ.

1. S +(应/必须)斩草除根
Chủ ngữ +(应/必须)斩草除根

① 对身上所有的坏习惯我们应斩草除根。(作谓语)

Đối với tất cả thói quen xấu của bản thân, chúng ta nên loại bỏ triệt để. (vị ngữ)

② 对于王家的人,我今天必须斩草除根,一个不留。(作谓语)

Đối với người nhà họ Vương, hôm nay tôi nhất định phải diệt trừ tận gốc, không chừa một ai. (vị ngữ)

③ 这些地图集刚好能帮助卫生部门搞清楚问题地区所在,然后将虫子斩草除根。(作谓语)

Những bộ bản đồ này vừa giúp cơ quan y tế xác định khu vực có vấn đề, sau đó tiêu diệt côn trùng tận gốc. (vị ngữ)

2. S + V(是、决定等)斩草除根
Chủ ngữ + Động từ(是、决定等)斩草除根

蝗虫是一种极其危害人类生活的昆虫,最佳消灭方法是斩草除根。(作宾语)

Châu chấu là loài côn trùng gây hại nghiêm trọng đến đời sống con người, phương pháp tiêu diệt tốt nhất là diệt trừ tận gốc. (làm tân ngữ)

使用语境 — Ngữ cảnh sử dụng

中性词,用于指人做事彻底,不留后患。Từ mang sắc thái trung tính, dùng khi nói về việc làm một cách triệt để, không để lại hậu quả về sau.

近义 — Từ gần nghĩa

斩尽杀绝: tiêu diệt sạch sẽ, không chừa ai (mạnh và cực đoan hơn).

近义 — Từ gần nghĩa

放虎归山: thả hổ về rừng (tha cho kẻ thù, để lại hậu họa).

Lên đầu trang