CHUYÊN MỤC THÀNH NGỮ HSK 3.0:亡羊补牢

亡羊补牢 (wáng yáng bǔ láo): Thuận theo tự nhiên, để mọi việc diễn ra theo lẽ tự nhiên

亡:逃亡,丢失。牢:牲口圈。丢了羊再去修补羊圈,还不算迟。比喻出了问题以后,要想办法补救,免得再受损失。

亡:mất, thất lạc.牢:chuồng gia súc. Mất dê rồi mới sửa chuồng, vẫn chưa phải là quá muộn. Ví với việc sau khi xảy ra vấn đề thì tìm cách khắc phục để tránh tiếp tục bị tổn thất.

用法说明 — Cách dùng

谓词性;常作谓语,也作主语、宾语;可用于是字句。Tính vị ngữ; thường làm vị ngữ, cũng có thể làm chủ ngữ, tân ngữ; có thể dùng trong câu “是”.

1. S + 亡羊补牢
Chủ ngữ + 亡羊补牢

① 你现在亡羊补牢,还不算太晚。(作谓语)

Bây giờ bạn sửa sai vẫn chưa quá muộn. (làm vị ngữ)

② 事故发生后,厂方马上亡羊补牢, 在门口建了两扇大门。(作谓语)

Sau khi tai nạn xảy ra, phía nhà máy lập tức khắc phục, xây hai cánh cổng lớn ở cửa. (làm vị ngữ)

③ 通过反思吸取以往的经验教训,可以亡羊补牢, 把今后的工作做得更好。(作谓语)

Thông qua việc tự nhìn lại và rút kinh nghiệm từ những bài học trước đây, có thể sửa sai, làm tốt hơn công việc sau này. (làm vị ngữ)

2. 其他
<strongKhác

① 虽然你已经犯下了错误,但是亡羊补牢也为时不晚。(作主语)

Tuy bạn đã phạm sai lầm, nhưng sửa sai vẫn chưa muộn. (làm chủ ngữ)

② 亡羊补牢并非为了弥补以往的损失,而是为了减少或杜绝以后再发生 类似的状况。(作主语)

Sửa sai không phải để bù đắp tổn thất trước đây, mà là để giảm bớt hoặc ngăn chặn việc những tình huống tương tự xảy ra sau này. (làm chủ ngữ)

③ 墙虽然坏了,但只要及时补,就能做到亡羊补牢。(作宾语)

Tường tuy đã hỏng, nhưng chỉ cần sửa kịp thời thì vẫn có thể coi là khắc phục kịp lúc. (làm tân ngữ)

④ 小偷入室后才发出警报,那是亡羊补牢。(作宾语)

Trộm vào nhà rồi mới báo động, đó là mất bò mới lo làm chuồng. (làm tân ngữ)

使用语境 — Ngữ cảnh sử dụng

含褒义,常与“犹未为晚”连用,用于指人做错事以后及时 改正还来得及。Mang nghĩa tích cực, thường dùng cùng “犹未为晚”, chỉ việc sau khi làm sai mà kịp thời sửa chữa thì vẫn còn kịp.

近义 — Từ gần nghĩa

防患未然/未雨绸缪: phòng ngừa tai họa trước khi nó xảy ra; phòng bệnh hơn chữa bệnh.

Lên đầu trang