CHUYÊN MỤC THÀNH NGỮ HSK 3.0:不可思议

不可思议 (bù kě sī yì): Không thể nghĩ bàn, khó tin, vượt ngoài logic và lý trí, rất khó hiểu.

注意:“议”不要写成“意”或“义”。Chữ “议” không được viết nhầm thành “意” hoặc “义”.

事情无法想象,形容事物的发展变化无法让人理解和接受。现在也经常用来形容人的行为举止。

Dùng cho những sự việc không thể tưởng tượng nổi, miêu tả sự phát triển hoặc biến đổi của sự vật khiến con người khó hiểu, khó chấp nhận. Hiện nay cũng thường dùng để miêu tả hành vi, cử chỉ khác thường của con người.

用法说明 — Cách dùng

谓词性;常作谓语、定语,也作补语、宾语,还可组成的字短语作主语;可用于是的句、兼语句;前可加程度副词“有些、有点儿、真”等。Thuộc loại vị từ; thường làm vị ngữ, cũng có thể làm định ngữ, bổ ngữ, tân ngữ; có thể kết hợp với “的” thành cụm từ làm chủ ngữ; dùng được trong câu “是”, câu kiêm ngữ; phía trước có thể thêm phó từ chỉ mức độ như 有些, 有点儿, 真…

1. S 很/太/真(是)/ 简直等不可思议(惊叹的语气)。
Chủ ngữ 很 / 太 / 真(是)/ 简直 + 不可思议 (Giọng cảm thán)

① 他孤身一人在原始森林中生活了13年,真是不可思议。(是字句)

Anh ấy sống một mình trong rừng nguyên sinh suốt 13 năm, thật là không thể tin nổi. (câu có “是”)

② 这一事故发生得这么快,简直不可思议。(作谓语)

Tai nạn này xảy ra nhanh như vậy, quả thực khó tin. (làm vị ngữ)

2. S 让/叫/令……不可思议。
Chủ ngữ 让/叫/令……不可思议。

① 这么难的数学题,他都能够考满分,真让我不可思议。(兼语句)

Bài toán khó như thế mà anh ấy vẫn đạt điểm tuyệt đối, thật khiến tôi không thể tin được. (câu kiêm ngữ)

② 古埃及人用什么方法建筑起金字塔,至今仍让人不可思议。(兼语句)

Người Ai Cập cổ đại đã xây kim tự tháp bằng cách nào, đến nay vẫn khiến người ta khó hiểu. (câu kiêm ngữ)

③ 不管什么病他都能治,这太叫人不可思议了。(兼语句)

Bất kể bệnh gì anh ấy cũng chữa được, điều này thật khiến người ta không thể tin nổi. (câu kiêm ngữ)

④ 湿地着起了大火,令人不可思议。(兼语句)

Đầm lầy lại bốc cháy dữ dội, thật khó tin. (câu kiêm ngữ)

3. S 感到/觉得/看起来/听起来(真、简直等)(是)不可思议。
Chủ ngữ 感到/觉得/看起来/听起来(真、简直等)(是)不可思议。

① 你可能觉得有点儿不可思议,但我一点儿也不觉得惊奇。(作宾语)

Bạn có thể cảm thấy hơi khó tin, nhưng tôi thì không hề thấy lạ. (làm tân ngữ)

② 农民会感到不可思议,因为一次采购这么大的量很少很少。(作宾语)

Nông dân sẽ cảm thấy khó tin, vì hiếm khi có đơn mua với số lượng lớn như vậy. (làm tân ngữ)

③ 虽然亲眼所见,目击者仍觉得不可思议。(作宾语)

Dù tận mắt chứng kiến, nhân chứng vẫn cảm thấy không thể tin được. (làm tân ngữ)

④ 他一次能吃100个饺子,听起来太不可思议了。(作谓语)

Anh ấy có thể ăn một lần 100 cái bánh chẻo, nghe thật khó tin. (làm vị ngữ)

4. 不可思议的 N(人、事、事情、速度、奇迹等)。
不可思议的 danh từ(人、事、事情、速度、奇迹等)。

① 这世上没有不可思议的事,只存在可能存在之物,只发生可能发生之事。(作定语)

Trên đời không có chuyện gì là không thể tin nổi, chỉ có những điều có thể tồn tại và có thể xảy ra. (làm định ngữ)

② 如今通信的方便和快捷在30年前是不可思议的事情。(作定语)

Sự tiện lợi và nhanh chóng của thông tin liên lạc ngày nay, cách đây 30 năm là điều khó tưởng tượng.

③ 深圳是一个以不可思议的速度成长起来的城市,短短几十年就从一个小渔村发展成为一个现代都市。(作定语)

Thâm Quyến là một thành phố phát triển với tốc độ khó tin, chỉ trong vài chục năm đã từ một làng chài nhỏ trở thành đô thị hiện đại.

5. S + Adj 得不可思议。
Chủ ngữ + Tính từ 得不可思议。

① 那儿的风景太美了,美得不可思议。(作补语)

Phong cảnh ở đó đẹp quá, đẹp đến mức khó tin. (làm bổ ngữ)

② 那树大得不可思议,得十个人才能合抱它。(作补语)

Cây đó to không thể tưởng tượng nổi, phải mười người mới ôm xuể. (làm bổ ngữ)

6. S + 是不可思议的。
Chủ ngữ + 是不可思议的。

① 你们不能理解这个事实,但对我来说,这并不是不可思议的。(是的句)

Bạn không thể hiểu được sự thật này, nhưng với tôi thì điều đó không có gì khó tin cả.

② 真正的政治家没有不读书的,完全不读书的政治家是不可思议的。(是的句)

Không có một chính trị gia thực thụ nào mà không đọc sách; chính trị gia hoàn toàn không đọc sách là điều khó tin.

7.(很、最、更、让人、令人等)不可思议的是……

① 不可思议的是,那首曲子除了我之外,没有人能听见。(的字短语作主语)

Điều khó tin nhất là, ngoài tôi ra, không ai có thể nghe thấy bản nhạc đó. (cụm “的” làm chủ ngữ)

② 最令人不可思议的是他怎么知道妈妈正在洗手,比亲眼看见还真切。(的字短语作主语)

Điều khiến người ta khó tin nhất là anh ấy làm sao biết được mẹ đang rửa tay, còn rõ hơn cả tận mắt nhìn thấy.

使用语境 — Ngữ cảnh sử dụng

用于指超乎平常的事物或深奥的道理,现在也经常用来指人的举止行为超出平时的表现。Dùng để chỉ những sự việc vượt quá mức bình thường hoặc những đạo lý sâu xa, huyền diệu; hiện nay cũng thường dùng để chỉ hành vi, cử chỉ khác thường của con người.

反义 — Từ gần nghĩa

不堪设想(适用于前景危险或后果很不好的事物,含贬义): không dám tưởng tượng nổi (dùng cho tương lai nguy hiểm hoặc hậu quả rất xấu, mang nghĩa tiêu cực).

近义 — Từ trái nghĩa

可想而知: có thể dễ dàng suy ra, có thể tưởng tượng được.

使用偏误 — Lỗi dùng sai

× 去旅游时,我会不知不觉地想起小时候的事情,这(是)很不可思议的。(少“是”。)

Khi đi du lịch, tôi vô thức nhớ lại những chuyện thời thơ ấu, điều này rất khó tin. (Thiếu chữ “是”).

× 病人受到的身体上、精神上的折磨是不可思议(不可想象)的。(“不可思议”适用于奥妙神秘的事物或深奥的道理。句中的意思是痛苦很深,不可想象。)

Những đau đớn về thể xác và tinh thần mà bệnh nhân phải chịu là không thể tưởng tượng nổi. (“不可思议” dùng cho sự việc huyền bí, sâu xa; ở đây nên dùng “不可想象” (không thể tưởng tượng)).

× 她给我留下了不可思议(去掉“不可思议”)很神秘的印象。(“不可思议”和“神秘”语义重复。)

Cô ấy để lại cho tôi ấn tượng vừa khó hiểu, vừa rất thần bí. (“不可思议” và “神秘” trùng nghĩa, nên bỏ “不可思议”.)

Lên đầu trang