TỔNG QUAN KỲ THI NĂNG LỰC TIẾNG TRUNG HSK 3.0

I. Khái quát chung

Vào 24-3-2021, Ủy Ban Công Tác Ngôn Ngữ Văn Tự Quốc Gia (国家语言文字工作委员会) – Bộ giáo dục Trung Quốc đã ban hành bộ TIÊU CHUẨN CÁC CẤP BẬC TIẾNG TRUNG TRONG GIÁO DỤC TIẾNG TRUNG QUỐC TẾ (国际中文教育中文水平等级标准). Bộ tiêu chuẩn này sẽ chính thức được áp dụng kể từ 1-7-2021. Bộ tiêu chuẩn đánh giá năng lực Hán ngữ mới – thường được biết đến với mô hình 3 trình độ – 9 cấp độ là bước cải tiến lớn nhằm phản ánh chính xác hơn năng lực tiếng Trung của người học trên toàn cầu.
Tên gọi của bộ tiêu chuẩn

Tên tiếng Trung đầy đủ của bộ tiêu chuẩn là 国际中文教育中文水平等级标准, dịch sang tiếng Việt là Tiêu chuẩn các cấp bậc tiếng Trung trong giáo dục tiếng Trung Quốc tế hoặc Tiêu chuẩn phân cấp tiếng Trung trong giáo dục tiếng Trung Quốc tế.

Tên gọi tắt tiếng Trung Quốc của bộ tiêu chuẩn là 等级标准, tiếng Việt sẽ gọi tắt là Tiêu chuẩn cấp bậc hay Tiêu chuẩn phân cấp. Ngoài ra, chúng ta còn thấy bộ tiêu chuẩn này còn có một số tên gọi khác như:

→ Tiêu chuẩn 3 trình độ, 9 cấp độ dựa vào sự phân chia các cấp, bậc của tiêu chuẩn.

→ Tiêu chuẩn GF 0025-2021 gọi theo mã số của tiêu chuẩn.

Kỳ thi năng lực tiếng Trung HSK 3.0 (中文水平考试 HSK 3.0) là phiên bản nâng cấp mới nhất của Kỳ thi trình độ tiếng Trung (HSK), được xây dựng và triển khai trên cơ sở《国际中文教育中文水平等级标准》. Đây là kỳ thi ngôn ngữ chuẩn hóa quốc tế, nhằm đánh giá toàn diện năng lực sử dụng tiếng Trung của người học không lấy tiếng Trung làm tiếng mẹ đẻ trong các bối cảnh đời sống, học tập, công việc và học thuật.

HSK 3.0 do Trung tâm Hợp tác Giao lưu Ngôn ngữ thuộc Bộ Giáo dục Trung Quốc tổ chức xây dựng, Hanban International (汉考国际) chịu trách nhiệm triển khai và vận hành trên phạm vi toàn cầu.

II. Cơ sở xây dựng và định hướng học thuật

HSK 3.0 được thiết kế dựa trên ba nền tảng cốt lõi:

1. Chuẩn trình độ tiếng Trung quốc gia

Áp dụng hệ thống “ba bậc – chín cấp” (三等九级) của 《国际中文教育中文水平等级标准》, tạo sự thống nhất giữa:

• Chuẩn năng lực

• Giảng dạy

• Đánh giá

• Cấp chứng chỉ

2. Tiếp cận đánh giá năng lực giao tiếp thực tiễn

Trọng tâm của HSK 3.0 không chỉ là kiểm tra tri thức ngôn ngữ, mà là khả năng sử dụng tiếng Trung một cách phù hợp và hiệu quả trong giao tiếp thực tế, bao gồm cả:

• Tính chính xác

• Tính lưu loát

• Tính phù hợp ngữ cảnh

3. Tích hợp công nghệ và xu hướng số hóa

HSK 3.0 đẩy mạnh ứng dụng công nghệ số, thi trên máy tính, ngân hàng đề thi lớn, tiến tới các hình thức khảo thí thông minh trong tương lai.

III. Hệ thống cấp độ và năng lực đánh giá

HSK 3.0 chia trình độ tiếng Trung thành 9 cấp độ, thuộc 3 bậc:

1. Sơ cấp (Cấp 1–3)

• Đánh giá năng lực giao tiếp cơ bản trong đời sống hằng ngày

• Người học có thể:

◊ Hiểu và sử dụng các cấu trúc đơn giản

◊ Giao tiếp trong các tình huống quen thuộc

◊ Đáp ứng nhu cầu sinh hoạt cơ bản

2. Trung cấp (Cấp 4–6)

• Đánh giá năng lực giao tiếp phổ biến trong học tập, công việc và đời sống

• Người học có thể:

◊ Hiểu văn bản thông dụng

◊ Trình bày quan điểm

◊ Tham gia giao tiếp mang tính chức năng và học thuật cơ bản

3. Cao cấp (Cấp 7–9)

• Đánh giá năng lực sử dụng tiếng Trung ở mức chuyên sâu

• Người học có thể:

◊ Sử dụng tiếng Trung trong lĩnh vực chuyên môn, nghề nghiệp và học thuật

◊ Hiểu văn bản phức tạp

◊ Giao tiếp một cách chuẩn xác, linh hoạt và phù hợp văn hóa

4. Nội dung và kỹ năng đánh giá

HSK 3.0 đánh giá năng lực tiếng Trung dựa trên:

• Bốn yếu tố ngôn ngữ cơ bản:

◊ Âm tiết

◊ Chữ Hán

◊ Từ vựng

◊ Ngữ pháp

• Năm kỹ năng ngôn ngữ:

◊ Nghe

◊ Nói

◊ Đọc

◊ Viết

◊ Dịch (được đưa vào từ trình độ trung cấp trở lên)

Các kỹ năng này được tích hợp trong các nhiệm vụ giao tiếp (communicative tasks), phản ánh sát thực tế sử dụng ngôn ngữ.

5. Hình thức thi và triển khai

• HSK 3.0 áp dụng hai hình thức thi:

◊ Thi giấy–bút

◊ Thi trên máy tính (thi mạng)

◊ Một số cấp độ (đặc biệt từ trung cấp trở lên) yêu cầu đăng ký đồng

thời với kỳ thi khẩu ngữ (HSKK).

• Kỳ thi được tổ chức tại hơn 160 quốc gia và vùng lãnh thổ, với hệ thống điểm thi được cập nhật thường xuyên.

6. Giá trị và ý nghĩa ứng dụng

HSK 3.0 có vai trò quan trọng trong nhiều lĩnh vực:

6.1 Giáo dục

◊ Là căn cứ tuyển sinh du học Trung Quốc

◊ Điều kiện ngôn ngữ đối với học bổng, chương trình trao đổi

6.2 Việc làm và nghề nghiệp

◊ Chứng chỉ năng lực tiếng Trung cho người nước ngoài làm việc tại Trung Quốc

◊ Điều kiện tuyển dụng tại doanh nghiệp Trung Quốc và doanh nghiệp đa quốc gia

6.3 Chuẩn hóa giáo dục tiếng Trung quốc tế

◊ Thống nhất chuẩn dạy – học – kiểm tra

◊ Nâng cao tính khoa học và quốc tế hóa của giáo dục tiếng Trung

7. Nhận định tổng quát

HSK 3.0 không chỉ là sự nâng cấp về số lượng cấp độ, mà là một bước chuyển căn bản trong tư duy đánh giá năng lực tiếng Trung, từ kiểm tra kiến thức ngôn ngữ sang đánh giá năng lực giao tiếp tổng hợp, gắn với thực tiễn và chuẩn quốc tế. Kỳ thi này đóng vai trò trung tâm trong hệ sinh thái giảng dạy – học tập – đánh giá tiếng Trung toàn cầu hiện nay.

Lên đầu trang