CHUYÊN MỤC THÀNH NGỮ HSK 3.0:顺其自然

顺其自然 (shùn qí zì rán): Thuận theo tự nhiên, để mọi việc diễn ra theo lẽ tự nhiên

指顺应事物的自然发展,不人为去干涉。

Chỉ việc thuận theo sự phát triển tự nhiên của sự vật, không can thiệp một cách gượng ép, chủ quan.

用法说明 — Cách dùng

谓词性;常作谓语,也作状语(后加“地”)、定语;可用于是的句(少)。Tính chất vị từ; thường làm vị ngữ, cũng có thể làm trạng ngữ (thêm “地” phía sau) và định ngữ; có thể dùng trong câu có cấu trúc “是…的” (ít dùng).

1. S + 要/应(该)+ 顺其自然
Chủ ngữ + nên/phải + 顺其自然

① 教育孩子不能够拔苗助长,应该顺其自然。(作谓语)

Giáo dục trẻ em không thể “bạt miêu trợ trường” (thúc ép quá mức), mà nên thuận theo tự nhiên. (Làm vị ngữ)

② 不要盘算太多,要顺其自然。该是你的终会得到。(作谓语)

Đừng tính toán quá nhiều, hãy thuận theo tự nhiên. Cái gì thuộc về bạn rồi cũng sẽ đến. (Làm vị ngữ)

③ 我认为人生活在大自然的环境中,一切就应顺其自然。(作谓语)

Tôi cho rằng con người sống trong môi trường tự nhiên, mọi thứ đều nên thuận theo tự nhiên. (Làm vị ngữ)

2. S + 顺其自然地 + V
Chủ ngữ + 顺其自然地 + Động từ

① 如果你顺其自然地生活,你就绝不会贫穷;如果别人怎么说你怎么做,那你就永远不会变富。(作状语)

Nếu bạn sống thuận theo tự nhiên, bạn sẽ không bao giờ nghèo khó; nếu cứ làm theo những gì người khác nói thì bạn sẽ không bao giờ giàu có. (Làm trạng ngữ)

② 有效阅读就是要找一些自己喜欢的和需要的文章来读,这样我们就会顺其自然地把我们所读到的知识用到实际生活中。(作状语)

Đọc hiệu quả là tìm những bài viết mình thích và cần, như vậy chúng ta sẽ áp dụng một cách tự nhiên những kiến thức đã đọc vào thực tế. (Làm trạng ngữ)

3. 顺其自然的 + N(事情、态度等)
顺其自然的 + Danh từ (sự việc, thái độ, v.v.)

① 完成这些以后,取消黄金周实际上会成为一件很顺其自然的事情。(作定语)

Sau khi hoàn thành những việc này, việc bãi bỏ “tuần lễ vàng” thực chất sẽ trở thành một việc rất thuận theo lẽ tự nhiên. (Làm định ngữ)

② 他对于恋爱的关心甚少,基本保持着一个顺其自然的态度。(作定语)

Anh ấy ít quan tâm đến chuyện tình cảm, về cơ bản giữ một thái độ thuận theo tự nhiên. (Làm định ngữ)

4. S + 是 + 顺其自然的
Chủ ngữ + 是 + 顺其自然的

上帝为你打开一扇门,其实后面的事情都是比较顺其自然的。(是的句)

Khi Chúa mở cho bạn một cánh cửa, những việc sau đó thực ra phần lớn đều diễn ra một cách tự nhiên. (Câu có cấu trúc “是…的”)

使用语境 — Ngữ cảnh sử dụng

常用于指顺应事物发展规律自然发展。Thường dùng để chỉ việc thuận theo quy luật phát triển tự nhiên của sự vật.

使用偏误 — Lỗi dùng sai

× 所以父母和子女,或者老人和年轻人之间有不同的地方是顺其自然(自然)的。(语义错误。)

Vì vậy, sự khác biệt giữa cha mẹ và con cái, hoặc người già và người trẻ là thuận theo tự nhiên. (Sai về ngữ nghĩa)

Lên đầu trang