鹤 — HẠC

在西方,鹤(crane)被看做一种非凡之鸟。由于它能长途飞行而不知劳累,它的翅膀被当做一种防止疲劳或抵抗衰老的护身符(an amulet against exhaustion or debility)。根据埃及的传说,曾有双头鹤(a two-head crane)飞翔在尼罗河的上空,它预示着一个繁荣时代的来临。

Ở phương Tây, hạc (crane) được xem là một loài chim phi phàm. Do nó có khả năng bay đường dài mà không biết mệt mỏi, cánh của nó được xem là bùa hộ mệnh tránh mệt mỏi và chống lão hóa (an amulet against exhaustion or debility). Theo truyền thuyết Ai Cập, từng có loài hạc hai đầu (a two-head crane) bay lượn trên sông Nile, nó báo hiệu một thời đại phồn vinh sắp đến.

鹤的求偶起舞的动作是民间“鹤舞(crane dance)”的原型,它代表着崇高的爱情。它的迁移飞行宣告春天的到来,这使鹤又成了新生的象征(a symbol of renewal)。在基督教里,它象征复活的基督(resurrected Christ)。在部分非洲和北美地区,鹤还同智慧(wisdom)产生联想。

Điệu múa tìm bạn của hạc là nguyên mẫu của “múa hạc” dân gian, nó tiêu biểu cho tình yêu cao cả. Hành trình di trú của nó báo hiệu mùa xuân sắp đến, điều này làm cho hạc còn trở thành biểu tượng của sự sống mới (a symbol of renewal). Trong đạo Cơ Đốc, nó tượng trưng cho Cơ Đốc phục sinh (resurrected Christ). Ở một số vùng của Châu Phi và Bắc Mỹ, hạc còn được liên tưởng đến trí tuệ (wisdom).

在巴姆巴拉人的传说里,语言是由丹顶鹤(the red-crested crane)创造的。丹顶鹤以它参加婚礼的羽衣、叫声和舞蹈集中了语言的三大基本特征:美丽(鹤在人们心目中是最美丽的鸟);悦耳(据说,鹤是惟一在鸣叫时能够改变音调的鸟);生动(鹤在求爱时的舞蹈令人难以忘怀) 。正因为如此,他们肯定人类是靠模仿鹤才会说话的。

Trong truyền thuyết của người Bambarra, ngôn ngữ là do loài hạc đầu đỏ (the red-crested crane) sáng tạo. Hạc đầu đỏ lấy bộ lông, tiếng kêu và vũ điệu khi nó tham gia hôn lễ tập trung được ba đặc trưng cơ bản lớn của ngôn ngữ: đẹp đẽ (trong lòng mọi người hạc là loài chim đẹp nhất); vui tai (nghe nói, hạc là loài chim duy nhất có thể thay đổi thanh điệu khi hót); sinh động (vũ điệu khi tìm bạn tình của hạc khiến người ta khó lòng quên được). Chính vì vậy, họ khẳng định rằng loài người nhờ bắt chước hạc mới biết nói.

鹤在汉文化里占有很重要的地位。鹤为羽族之长,被尊为“一品鸟”,地位仅在凤凰之下,故朝庭一品官服的图案均为仙鹤。鹤为长寿之鸟,具有仙风道骨之气质。《淮南子.说森训》曰:“鹤寿千岁,以极其游。”古人以鹤为长寿仙禽,后人便常以“鹤寿”、“鹤龄”、“鹤算”、“鹤发童颜”、“松鹤延年”等祝人长寿,益寿延年。

Trong văn hóa Hán, hạc chiếm vị trí rất quan trọng. Hạc đứng đầu loài có cánh, được tôn làm “nhất phẩm điểu”, địa vị chỉ xếp sau phượng hoàng, vì vậy, hình thêu trên y phục của quan nhất phẩm triều đình đều là hạc tiên. Hạc là loài chim sống lâu, có khí chất tiên phong đạo cốt. Trong “Thuyết lâm huấn . Hoài nam tử” chép rằng: “Hạc thọ thiên tuế, dĩ cực kỳ du” (Hạc sống lâu ngàn tuổi, để hưởng trọn cuộc ngao du của mình). Người xưa cho hạc là loài chim thần tiên sống lâu, nên người sau thường lấy những từ như “hạc thọ”, “hạc linh”, “hạc toán”, “hạc phát đồng nhan”, “tùng hạc diên niên”… để cầu chúc sống lâu, tăng thêm tuổi thọ.

鹤又名“天鹤”、“仙鹤”,它风度翩翩,气宇不凡,又是智慧的象征,因此古人多把仙鹤比喻为具有高尚品德、自尊自爱的贤达之士,故有“鹤鸣之士”之称。鹤与道教也有密切关系,道士之死称为“羽化”,即变成了有羽毛的鹤而升天;道教中的南极仙翁常以驾鹤翔云的形象出现。

Hạc còn gọi “thiên hạc”, “tiên hạc”, nó có phong thái ung dung, khí chất bất phàm, còn tượng trưng cho trí tuệ, nên người xưa thường ví hạc tiên để với những hiền sĩ có phẩm chất cao thượng, tự trọng, nên có cách nói “hạc minh chi sĩ”. Hạc có quan hệ mật thiết với Đạo giáo, cái chết của đạo sĩ gọi là “vũ hóa”, tức là biến thành loài hạc có lông vũ bay lên trời; Nam cực tiên ông trong Đạo giáo thường xuất hiện với hình tượng cưỡi hạc bay trên mây.

在中国画里,鹤常与龟、鹿、松、石等同时出现。如: 鹤龟在一起,曰“龟鹤齐龄”、“龟鹤延年”;鹤与鹿、梧桐在一起,表示“六合同寿”;鹤立于松下,日“松鹤长春”、“鹤寿松龄”、“松鹤延年”;鹤立潮头岩上,是“一品当朝”的含义;“一琴一鹤”的吉祥图案,是为官清廉、不贪不腐之意;两只鹤向着太阳展翅高飞,则是祝愿高升的吉祥意义。

Trong tranh quốc họa Trung Quốc, hạc thường xuất hiện chung với rùa, hươu, tùng, đá. Như: Khi hạc và rùa đứng cùng nhau, gọi là “quy hạc tề linh”, “quy hạc diên niên”; hạc, hươu và ngô đồng đứng cùng nhau, biểu thị “lục hợp đồng thọ”; hạc đứng dưới cây tùng, gọi là “tùng hạc trường xuân”, “hạc thọ tùng linh”, “tùng hạc diên niên”; hạc đứng ngẩng đầu trên đá, hàm ý là “nhất phẩm đương triều”; tranh cát tường “nhất cầm nhất hạc” hàm ý chỉ quan thanh liêm, không tham ô; hai con hạc cùng xòe cánh bay về hướng mặt trời, mang ý tốt lành là cầu chúc người đó thăng tiến.

Lên đầu trang